Cagliari Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hellas Verona F.C.

Cagliari Calcio vs Hellas Verona F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-2 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
DLDWW Hellas Verona F.C.
  1. 8' 0-1 A. Barák · G. Simeone
  2. 22' Antonín Barák
  3. 23' Adrien Tameze
  4. 44' 0-2 G. Caprari · I. Ilić
  5. HT0-2
  6. 46' N. Nández R. Marin
  7. 46' M. Rog A. Deiola
  8. 50' A. Carboni E. Goldaniga
  9. 50' L. Pavoletti K. Baldé
  10. 51' Leonardo Pavoletti
  11. 56' Martin Hongla
  12. 57' João Pedro 1-2
  13. 65' Miguel Veloso I. Ilić
  14. 65' K. Lasagna A. Barák
  15. 65' K. Günter M. Hongla
  16. 73' B. Šutalo F. Ceccherini
  17. 75' G. Pereiro R. Bellanova
  18. 77' Giovanni Simeone
  19. 83' P. Retsos G. Caprari
  20. 90' Andrea Carboni
  21. FT1-2

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Mazzarri
  1. 28A. Cragno 6.3
  2. 3E. Goldaniga ▼ 50' 6.2
  3. 29Dalbert Henrique 6.9
  4. 12R. Bellanova ▼ 75' 6.5
  5. 15G. Altare 7.3
  6. 66M. Lovato 6.6
  7. 27A. Grassi 6.9
  8. 8R. Marin ▼ 46' 6.0
  9. 14A. Deiola ▼ 46' 6.7
  10. 10João Pedro 7.3
  11. 9K. Baldé ▼ 50' 6.6

Dự bị 12

  1. 18N. Nández ▲ 46' 6.6
  2. 6M. Rog ▲ 46' 6.3
  3. 44A. Carboni ▲ 50' 6.7
  4. 30L. Pavoletti ▲ 50' 6.7
  5. 20G. Pereiro ▲ 75' 6.3
  6. 40S. Walukiewicz
  7. 31B. Radunović
  8. 25G. Zappa
  9. 23L. Ceppitelli
  10. 16K. Strootman
  11. 22C. Lykogiannis
  12. 4D. Baselli
Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 96L. Montipò 7.2
  2. 5D. Faraoni 6.9
  3. 17F. Ceccherini ▼ 73' 6.7
  4. 29F. Depaoli 7.0
  5. 16N. Casale 7.2
  6. 61A. Tameze 7.3
  7. 7A. Barák ▼ 65' 7.2
  8. 78M. Hongla ▼ 65' 6.7
  9. 14I. Ilić ▼ 65' 6.9
  10. 10G. Caprari ▼ 83' 7.2
  11. 99G. Simeone 7.2

Dự bị 12

  1. 4Miguel Veloso ▲ 65' 7.2
  2. 11K. Lasagna ▲ 65' 7.2
  3. 21K. Günter ▲ 65' 6.7
  4. 31B. Šutalo ▲ 73' 6.6
  5. 45P. Retsos ▲ 83' 6.5
  6. 74E. Boseggia
  7. 18M. Cancellieri
  8. 30G. Frabotta
  9. 88M. Praszelik
  10. 24Daniel Bessa
  11. 12M. Chiesa
  12. 8D. Lazović

Thống kê

022
240
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
421Chuyền bóng304
311Chuyền chính xác196
74%Chính xác chuyền64%

So sánh

45Trận đấu43
47Ghi được74
75Thủng lưới66
1.04Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu