Hellas Verona F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

Hellas Verona F.C. vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 4, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
Trọng tài
M. Marcenaro
Phong độ
DLDWW Hellas Verona F.C.
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 35' Koray Günter
  2. HT0-0
  3. 46' N. Casale F. Ceccherini
  4. 49' Giovanni Simeone
  5. 50' Darko Lazović
  6. 50' Keita Baldé
  7. 74' R. Marin Dalbert Henrique
  8. 74' L. Pavoletti K. Baldé
  9. 78' A. Tameze I. Ilić
  10. 78' K. Lasagna G. Simeone
  11. 78' Daniel Bessa Miguel Veloso
  12. 82' K. Strootman A. Grassi
  13. 86' G. Zappa C. Lykogiannis
  14. 88' Martín Cáceres
  15. FT0-0

Đội hình

Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 96L. Montipò 7.7
  2. 5D. Faraoni 7.2
  3. 21K. Günter 7.3
  4. 17F. Ceccherini ▼ 46' 6.6
  5. 27P. Dawidowicz 7.3
  6. 4Miguel Veloso ▼ 78' 7.9
  7. 8D. Lazović 6.5
  8. 7A. Barák 6.9
  9. 14I. Ilić ▼ 78' 6.3
  10. 10G. Caprari 7.6
  11. 99G. Simeone ▼ 78' 6.5

Dự bị 11

  1. 16N. Casale ▲ 46' 6.9
  2. 61A. Tameze ▲ 78' 7.2
  3. 11K. Lasagna ▲ 78' 6.2
  4. 24Daniel Bessa ▲ 78' 7.0
  5. 18M. Cancellieri
  6. 32A. Ragusa
  7. 22A. Berardi
  8. 20K. Rüegg
  9. 1I. Pandur
  10. 23G. Magnani
  11. 31B. Šutalo
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Mazzarri
  1. 31B. Radunović 8.5
  2. 4M. Cáceres 6.9
  3. 23L. Ceppitelli 7.2
  4. 22C. Lykogiannis ▼ 86' 7.2
  5. 29Dalbert Henrique ▼ 74' 6.7
  6. 12R. Bellanova 7.9
  7. 44A. Carboni 7.3
  8. 27A. Grassi ▼ 82' 6.9
  9. 18N. Nández 6.5
  10. 10João Pedro 7.0
  11. 9K. Baldé ▼ 74' 6.6

Dự bị 12

  1. 8R. Marin ▲ 74' 6.7
  2. 30L. Pavoletti ▲ 74' 6.6
  3. 16K. Strootman ▲ 82' 6.2
  4. 25G. Zappa ▲ 86' 6.6
  5. 37A. D'Aniello
  6. 32D. Ceter
  7. 14A. Deiola
  8. 1S. Aresti
  9. 20G. Pereiro
  10. 15G. Altare
  11. 21C. Oliva
  12. 33A. Obert

Thống kê

0311
120
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm12
6Trúng đích4
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
11Phạt góc1
3Việt vị0
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
587Chuyền bóng257
485Chuyền chính xác156
83%Chính xác chuyền61%

So sánh

43Trận đấu45
74Ghi được47
66Thủng lưới75
1.72Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu