Hellas Verona F.C. vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 2-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DWWLL Cagliari Calcio
- 16' ▲ A. Bella-Kotchap ▼ U. Nunez
- 23' R. Gagliardini · Giovane 1-0
- 41' Jean-Daniel Akpa Akpro
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bernede ▼ J. Akpa Akpro
- 46' ▲ M. Adopo ▼ J. Liteta
- 53' Roberto Gagliardini
- 57' Victor Nelsson
- 59' G. Orban · Giovane 2-0
- 62' ▲ L. Pavoletti ▼ M. Folorunsho
- 63' ▲ Z. Luvumbo ▼ G. Gaetano
- 65' Adam Obert
- 66' Leonardo Pavoletti
- 70' ▲ F. Cham ▼ R. Belghali
- 77' 2-1 R. Idrissi · A. Obert
- 78' ▲ A. Harroui ▼ G. Orban
- 78' ▲ A. Sarr ▼ Giovane
- 78' ▲ M. Felici ▼ M. Palestra
- 86' ▲ L. Mazzitelli ▼ M. Prati
- 89' Luca Mazzitelli
- 90'+4 Gennaro Borrelli
- 90' 2-2 M. Felici · L. Pavoletti
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Montipo
- 5U. Nunez▼ 16'
- 15V. Nelsson
- 6N. Valentini
- 7R. Belghali▼ 70'
- 8S. Serdar
- 63R. Gagliardini
- 11J. Akpa Akpro▼ 46'
- 12D. Bradaric
- 17Giovane▼ 78'
- 16G. Orban▼ 78'
Dự bị 14
- 34S. Perilli
- 94G. Toniolo
- 3M. Frese
- 19T. Slotsager
- 23E. Ebosse
- 37A. Bella-Kotchap▲ 16'
- 70F. Cham▲ 70'
- 4Y. Santiago
- 21A. Harroui▲ 78'
- 24A. Bernede▲ 46'
- 36C. Niasse
- 9A. Sarr▲ 78'
- 25D. Mosquera
- 72J. Ajayi
- 1E. Caprile
- 28G. Zappa
- 32J. Pedro
- 33A. Obert
- 2M. Palestra▼ 78'
- 90M. Folorunsho▼ 62'
- 16M. Prati▼ 86'
- 27J. Liteta▼ 46'
- 3R. Idrissi
- 29G. Borrelli
- 10G. Gaetano▼ 63'
Dự bị 13
- 24G. Ciocci
- 34V. Sarno
- 6S. Luperto
- 15J. Rodriguez
- 4L. Mazzitelli▲ 86'
- 8M. Adopo▲ 46'
- 17M. Felici▲ 78'
- 20M. Rog
- 21N. Cavuoti
- 9S. Kilicsoy
- 30L. Pavoletti▲ 62'
- 77Z. Luvumbo▲ 63'
- 94S. Esposito
Thống kê
03⚑3
⚑240
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm7
6Trúng đích3
1Chệch đích2
3Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
355Chuyền bóng599
70%Chính xác chuyền84%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu46
34Ghi được51
64Thủng lưới62
0.81Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai28