Cagliari Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hellas Verona F.C.

Cagliari Calcio vs Hellas Verona F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-2 Hellas Verona F.C. tại Coppa Italia, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 32
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
DLDWW Hellas Verona F.C.
  1. 23' 0-1 Abdou Harroui
  2. 45' Adam Obert Giuseppe Aurelio
  3. 45' Alessandro Romano Joseph Liteta
  4. 45' Samuele Mulattieri Amin Sarr
  5. HT0-1
  6. 57' Paul Mendy · Alieu Fadera 1-1
  7. 58' Antoine Bernede Grigoris Kastanos
  8. 58' Edoardo Iannoni Abdou Harroui
  9. 63' Daniel Maldini Mattia Felici
  10. 63' Michel Adopo Jacopo Fazzini
  11. 64' andrea le borgne Nunzio Lella
  12. 66' Edoardo Iannoni
  13. 68' Michel Adopo
  14. 68' Gabriele Zappa Davide De Battisti
  15. 73' Seid Korac
  16. 84' Alessandro Deiola Harry Winks
  17. 87' 1-2 Samuele Mulattieri
  18. FT1-2

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Pisacane
  1. 23B. Radunovic 6.6
  2. 20R. Ciervo 6.1
  3. 22R. Kofler 6.8
  4. 15J. Rodriguez 7.0
  5. 24G. Aurelio ▼ 45' 6.0
  6. 27J. Liteta ▼ 45' 6.3
  7. 6H. Winks ▼ 84' 6.6
  8. 17M. Felici ▼ 63' 6.1
  9. 10J. Fazzini ▼ 63' 6.4
  10. 39A. Fadera 6.9
  11. 31P. Mendy 7.3

Dự bị 14

  1. 1E. Caprile
  2. 12A. Sherri
  3. 2J. Pedro
  4. 33A. Obert ▲ 45' 5.7
  5. 32I. Sulev
  6. 4A. Romano ▲ 45' 6.7
  7. 36N. Grandu
  8. 30A. Akarakiri
  9. 14A. Deiola ▲ 84' 6.0
  10. 21R. Gagliardini
  11. 8M. Adopo ▲ 63' 5.9
  12. 70D. Maldini ▲ 63' 6.2
  13. 79Y. Massolin
  14. 35A. Sugamele
Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Baroni
  1. 34S. Perilli 6.6
  2. 37N. Calabrese 6.9
  3. 48S. Korac 6.7
  4. 5A. Edmundsson 6.7
  5. 71D. De Battisti ▼ 68' 6.1
  6. 23N. Lella ▼ 64' 6.5
  7. 20G. Kastanos ▼ 58' 7.0
  8. 14D. Livramento 6.2
  9. 21A. Harroui ▼ 58' 8.2
  10. 9A. Sarr ▼ 45' 6.5
  11. 79K. Sezonienko 6.3

Dự bị 11

  1. 1N. Leali
  2. 22G. Toniolo
  3. 4G. Zappa ▲ 68' 6.3
  4. 33N. Tagne
  5. 24A. Bernede ▲ 58' 6.8
  6. 17A. Le Borgne ▲ 64' 6.2
  7. 44E. Iannoni ▲ 58' 6.0
  8. 70F. Cham
  9. 11M. Compagnon
  10. 19S. Mulattieri ▲ 45' 7.9
  11. 35S. Cerbone

Thống kê

016
220
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
642Chuyền bóng422
567Chuyền chính xác355

So sánh

9Trận đấu9
7Ghi được25
5Thủng lưới8
0.78Bàn thắng mỗi trận2.78
6Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu