Atalanta vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- A. Prontera
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WWLLW Cagliari Calcio
- 24' Dalbert
- 35' Alberto Grassi
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mæhle ▼ G. Pezzella
- 50' 0-1 G. Pereiro · Dalbert Henrique
- 52' Juan Musso
- 54' ▲ F. Rossi ▼ M. Pašalić
- 58' ▲ J. Boga ▼ M. Pessina
- 58' ▲ D. Zapata ▼ L. Muriel
- 61' Davide Zappacosta
- 63' Alessandro Deiola
- 64' J. Palomino 1-1
- 68' 1-2 G. Pereiro · R. Bellanova
- 72' ▲ V. Mihăilă ▼ D. Zapata
- 78' ▲ D. Baselli ▼ Dalbert Henrique
- 87' ▲ A. Carboni ▼ A. Obert
- 87' ▲ L. Ceppitelli ▼ R. Bellanova
- 90'+2 Edoardo Goldaniga
- 90' Alessio Cragno
- 90' ▲ C. Kourfalidis ▼ A. Deiola
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Musso 5.3
- 6J. Palomino ⚽ 7.7
- 19B. Djimsiti 6.9
- 77D. Zappacosta 6.6
- 13G. Pezzella ▼ 46' 6.9
- 11R. Freuler 6.5
- 88M. Pašalić ▼ 54' 6.7
- 18R. Malinovskyi 6.3
- 32M. Pessina ▼ 58' 6.7
- 7T. Koopmeiners 6.2
- 9L. Muriel ▼ 58' 7.0
Dự bị 11
- 3J. Mæhle ▲ 46' 6.3
- 31F. Rossi ▲ 54' 6.3
- 10J. Boga ▲ 58' 6.6
- 91D. Zapata ▲ 58' 6.3
- 20V. Mihăilă ▲ 72' 6.3
- 33H. Hateboer
- 2R. Tolói
- 28M. Demiral
- 15M. de Roon
- 57M. Sportiello
- 42G. Scalvini
- 28A. Cragno 6.9
- 22C. Lykogiannis 6.9
- 3E. Goldaniga 7.0
- 29Dalbert Henrique ⇢ ▼ 78' 6.6
- 12R. Bellanova ⇢ ▼ 87' 6.9
- 33A. Obert ▼ 87' 6.9
- 66M. Lovato 7.0
- 27A. Grassi 7.2
- 8R. Marin 7.5
- 20G. Pereiro ⚽2 8.6
- 14A. Deiola ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 4D. Baselli ▲ 78' 7.2
- 44A. Carboni ▲ 87' 6.3
- 23L. Ceppitelli ▲ 87' 6.7
- 39C. Kourfalidis ▲ 90' 6.3
- 1S. Aresti
- 31B. Radunović
- 19L. Gagliano
- 21Zito Luvumbo
- 42I. Iovu
- 38J. Desogus
Thống kê
11⚑3
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm7
3Trúng đích4
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
580Chuyền bóng381
486Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền75%
So sánh
57Trận đấu45
102Ghi được47
78Thủng lưới75
1.79Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai25