Atalanta
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cagliari Calcio

Atalanta vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-1 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 14 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Trọng tài
F. Dionisi
Phong độ
DWWWL Atalanta
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 43' A. Miranchuk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. de Roon M. Pessina
  4. 55' 1-1 R. Sottil · G. Vicario
  5. 61' L. Muriel · R. Gosens 2-1
  6. 64' B. Šutalo · R. Gosens 3-1
  7. 66' A. Cerri L. Pavoletti
  8. 66' João Pedro F. Caligara
  9. 68' H. Hateboer R. Gosens
  10. 69' J. Iličić A. Miranchuk
  11. 72' G. Pereiro M. Tramoni
  12. 75' F. Depaoli R. Freuler
  13. 80' Josip Iličić
  14. 83' C. Lykogiannis A. Tripaldelli
  15. 83' A. Ounas R. Sottil
  16. 89' J. Palomino L. Muriel
  17. FT3-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 57M. Sportiello 6.7
  2. 19B. Djimsiti 7.0
  3. 8R. Gosens ⇢2 ▼ 68' 8.3
  4. 17C. Romero 7.2
  5. 3J. Mæhle 6.3
  6. 4B. Šutalo 7.2
  7. 11R. Freuler ▼ 75' 7.2
  8. 18R. Malinovskyi 7.3
  9. 59A. Miranchuk ▼ 69' 7.5
  10. 32M. Pessina ▼ 46' 7.3
  11. 9L. Muriel ▼ 89' 9.0

Dự bị 12

  1. 15M. de Roon ▲ 46' 6.2
  2. 33H. Hateboer ▲ 68' 6.6
  3. 72J. Iličić ▲ 69' 6.5
  4. 27F. Depaoli ▲ 75' 6.3
  5. 6J. Palomino ▲ 89'
  6. 77A. Cortinovis
  7. 95P. Gollini
  8. 31F. Rossi
  9. 7S. Lammers
  10. 2Rafael Tolói
  11. 44E. Gyabuaa
  12. 91D. Zapata
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: E. Di Francesco
  1. 31G. Vicario 8.3
  2. 23L. Ceppitelli 7.2
  3. 3A. Tripaldelli ▼ 83' 6.3
  4. 40S. Walukiewicz 6.9
  5. 25G. Zappa 6.2
  6. 8R. Marin 7.2
  7. 18N. Nández 6.3
  8. 12F. Caligara ▼ 66' 6.2
  9. 17M. Tramoni ▼ 72' 6.3
  10. 30L. Pavoletti ▼ 66' 6.6
  11. 33R. Sottil ▼ 83' 7.5

Dự bị 10

  1. 27A. Cerri ▲ 66' 6.3
  2. 10João Pedro ▲ 66' 7.2
  3. 20G. Pereiro ▲ 72' 7.7
  4. 22C. Lykogiannis ▲ 83' 6.9
  5. 37A. Ounas ▲ 83' 6.9
  6. 36S. Boccia
  7. 28A. Cragno
  8. 9G. Simeone
  9. 38I. Del Pupo
  10. 1S. Aresti

Thống kê

019
300
58%Kiểm soát bóng42%
30Dứt điểm7
14Trúng đích3
12Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc3
4Việt vị2
22Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua11
551Chuyền bóng400
493Chuyền chính xác312
89%Chính xác chuyền78%

So sánh

51Trận đấu41
111Ghi được47
65Thủng lưới63
2.18Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn17
61Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu