Cagliari Calcio vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 1, Atalanta thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- M. Piccinini
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- DWWWL Atalanta
- 7' Sebastian Walukiewicz
- 45' Cristian Romero
- HT0-0
- 46' ▲ M. de Roon ▼ M. Pessina
- 46' ▲ A. Miranchuk ▼ M. Pašalić
- 59' Daniele Rugani
- 62' ▲ J. Mæhle ▼ B. Šutalo
- 68' Josip Iličić
- 68' ▲ L. Muriel ▼ J. Iličić
- 69' Charalampos Lykogiannis
- 79' ▲ A. Duncan ▼ R. Nainggolan
- 79' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Simeone
- 85' ▲ R. Malinovskyi ▼ D. Zapata
- 86' ▲ A. Deiola ▼ R. Marin
- 88' Marten de Roon
- 90' Daniele Rugani
- 90'+2 ▲ A. Cerri ▼ S. Walukiewicz
- 90' 0-1 L. Muriel · A. Miranchuk
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Cragno 6.5
- 2D. Godín 7.3
- 24D. Rugani 6.5
- 22C. Lykogiannis 6.2
- 40S. Walukiewicz ▼ 90' 6.2
- 25G. Zappa 6.2
- 4R. Nainggolan ▼ 79' 7.0
- 10João Pedro 6.2
- 8R. Marin ▼ 86' 7.3
- 18N. Nández 7.0
- 9G. Simeone ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 32A. Duncan ▲ 79' 6.5
- 30L. Pavoletti ▲ 79' 6.7
- 14A. Deiola ▲ 86' 6.5
- 27A. Cerri ▲ 90'
- 20G. Pereiro
- 16A. Calabresi
- 31G. Vicario
- 1S. Aresti
- 19K. Asamoah
- 17M. Tramoni
- 44A. Carboni
- 3A. Tripaldelli
- 57M. Sportiello 7.2
- 6J. Palomino 7.5
- 19B. Djimsiti 7.3
- 8R. Gosens 7.0
- 17C. Romero 7.6
- 4B. Šutalo ▼ 62' 6.3
- 72J. Iličić ▼ 68' 7.0
- 11R. Freuler 7.0
- 88M. Pašalić ▼ 46' 6.6
- 32M. Pessina ▼ 46' 6.7
- 91D. Zapata ▼ 85' 7.0
Dự bị 11
- 15M. de Roon ▲ 46' 7.3
- 59A. Miranchuk ▲ 46' 6.9
- 3J. Mæhle ▲ 62' 6.9
- 9L. Muriel ⚽ ▲ 68' 7.5
- 18R. Malinovskyi ▲ 85' 6.5
- 95P. Gollini
- 20V. Kovalenko
- 13M. Caldara
- 31F. Rossi
- 7S. Lammers
- 40M. Ruggeri
Thống kê
03⚑6
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm10
1Trúng đích2
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
365Chuyền bóng645
240Chuyền chính xác522
66%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu51
47Ghi được111
63Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai61