Parma Calcio 1913
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
U.S. Sassuolo Calcio

Parma Calcio 1913 vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-3 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Trọng tài
M. Piccinini
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 25' 0-1 M. Locatelli11m
  2. 28' Jasmin Kurtić
  3. 32' Bruno Alves · Hernani 1-1
  4. HT1-1
  5. 56' G. Brugman S. Sohm
  6. 57' J. Toljan M. Müldür
  7. 57' F. Đuričić G. Raspadori
  8. 62' 1-2 G. Defrel · D. Berardi
  9. 64' H. Traorè M. Lopez
  10. 64' F. Caputo G. Defrel
  11. 69' 1-3 J. Boga · G. Ferrari
  12. 70' Y. Gervinho J. Brunetta
  13. 71' V. Zagaritis D. Dierckx
  14. 78' M. Bani V. Laurini
  15. 78' G. Pellè A. Cornelius
  16. 79' Pedro Obiang J. Boga
  17. FT1-3

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. D'Aversa
  1. 1L. Sepe 7.5
  2. 22Bruno Alves 6.9
  3. 16V. Laurini ▼ 78' 7.0
  4. 42M. Busi 6.0
  5. 29D. Dierckx ▼ 71' 6.7
  6. 14J. Kurtič 6.7
  7. 23Hernani 8.2
  8. 32J. Brunetta ▼ 70' 7.0
  9. 19S. Sohm ▼ 56' 6.6
  10. 11A. Cornelius ▼ 78' 6.3
  11. 30L. Valenti 6.3

Dự bị 10

  1. 15G. Brugman ▲ 56' 6.9
  2. 27Y. Gervinho ▲ 70' 6.3
  3. 20V. Zagaritis ▲ 71' 6.9
  4. 13M. Bani ▲ 78' 7.2
  5. 9G. Pellè ▲ 78' 7.0
  6. 4B. Balogh
  7. 35C. Traorè
  8. 37D. Camara
  9. 77F. Rinaldi
  10. 34S. Colombi
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 47A. Consigli 8.3
  2. 21V. Chiricheș 6.9
  3. 31G. Ferrari 7.5
  4. 6Rogério 7.0
  5. 17M. Müldür ▼ 57' 6.7
  6. 8M. Lopez ▼ 64' 6.9
  7. 73M. Locatelli 7.6
  8. 92G. Defrel ▼ 64' 6.9
  9. 25D. Berardi 8.0
  10. 7J. Boga ▼ 79' 7.2
  11. 18G. Raspadori ▼ 57' 6.9

Dự bị 12

  1. 22J. Toljan ▲ 57' 6.5
  2. 10F. Đuričić ▲ 57' 6.6
  3. 23H. Traorè ▲ 64' 6.9
  4. 9F. Caputo ▲ 64' 6.5
  5. 14Pedro Obiang ▲ 79' 6.7
  6. 5K. Ayhan
  7. 56G. Pegolo
  8. 68M. Bourabia
  9. 77G. Kiriakopoulos
  10. 13F. Peluso
  11. 27L. Haraslín
  12. 2Marlon

Thống kê

012
1200
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm13
8Trúng đích9
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc12
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
7Cứu thua7
340Chuyền bóng683
280Chuyền chính xác623
82%Chính xác chuyền91%

So sánh

41Trận đấu39
45Ghi được64
87Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu