U.S. Sassuolo Calcio vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 25' Marlon
- 25' 0-1 Gervinho · Andreas Cornelius
- 42' ▲ Vincent Laurini ▼ Matteo Darmian
- HT0-1
- 55' ▲ Alberto Grassi ▼ Gervinho
- 58' Domenico Berardi
- 65' ▲ Grégoire Defrel ▼ Filip Đuričić
- 65' ▲ Mehdi Bourabia ▼ Pedro Obiang
- 72' Vincent Laurini
- 75' ▲ Giuseppe Pezzella ▼ Luca Siligardi
- 77' Manuel Locatelli
- 77' ▲ Lukáš Haraslín ▼ Jérémie Boga
- 81' Mehdi Bourabia
- 87' Alberto Grassi
- 90' Gianmarco Ferrari
- 90' Gastón Brugman
- FT0-1
Đội hình
- 47Andrea Consigli 7.0
- 22Jeremy Toljan 7.0
- 19Filippo Romagna 6.9
- 31Gianmarco Ferrari 6.7
- 77Giorgos Kyriakopoulos 6.7
- 14Pedro Obiang ▼ 65' 6.6
- 73Manuel Locatelli 7.8
- 25Domenico Berardi 6.7
- 10Filip Đuričić ▼ 65' 7.7
- 7Jérémie Boga ▼ 77' 7.0
- 9Francesco Caputo 6.8
Dự bị 12
- 63Stefano Turati
- 56Gianluca Pegolo
- 17Mert Müldür
- 6Rogério
- 13Federico Peluso
- 2Marlon
- 32Giangiacomo Magnani
- 27Lukáš Haraslín ▲ 77' 6.3
- 68Mehdi Bourabia ▲ 65' 6.6
- 4Francesco Magnanelli
- 11Grégoire Defrel ▲ 65' 6.6
- 18Giacomo Raspadori
- 34Simone Colombi 7.8
- 36Matteo Darmian ▼ 42' 6.8
- 2Simone Iacoponi 7.4
- 22Bruno Alves 6.7
- 28Riccardo Gagliolo 6.8
- 10Hernani 7.3
- 15Gastón Brugman 6.4
- 19Jasmin Kurtić 7.0
- 26Luca Siligardi ▼ 75' 6.8
- 11Andreas Cornelius ⇢ 7.4
- 27Gervinho ⚽ ▼ 55' 6.7
Dự bị 10
- 40Edoardo Corvi
- 92Andrei Radu
- 5Vasco Regini
- 3Kastriot Dermaku
- 97Giuseppe Pezzella ▲ 75' 6.8
- 16Vincent Laurini ▲ 42' 6.8
- 8Alberto Grassi ▲ 55' 6.5
- 93Mattia Sprocati
- 20Gianluca Caprari
- 7Yann Karamoh
Thống kê
05⚑5
⚑330
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm7
2Trúng đích5
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
4Cứu thua2
622Chuyền bóng265
549Chuyền chính xác186
88%Chính xác chuyền70%
So sánh
40Trận đấu41
71Ghi được61
65Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai29