U.S. Sassuolo Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Parma Calcio 1913

U.S. Sassuolo Calcio vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
Marco Piccinini, Italy
Phong độ
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Gervinho L. Siligardi
  3. 53' Alessandro Matri
  4. 55' M. Sprocati L. Rigoni
  5. 61' S. Sensi M. Bourabia
  6. 73' K. Babacar A. Matri
  7. 75' Matteo Scozzarella
  8. 79' A. Bastoni F. Ceravolo
  9. 86' Gianmarco Ferrari
  10. 89' Federico Dimarco
  11. 89' F. Đuričić M. Locatelli
  12. 90' Stefano Sensi
  13. FT0-0

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. De Zerbi
  1. 47A. Consigli 7.5
  2. 13F. Peluso 7.6
  3. 31G. Ferrari 7.7
  4. 3M. Demiral 7.8
  5. 21Pol Lirola 6.8
  6. 4F. Magnanelli 6.9
  7. 68M. Bourabia ▼ 61' 6.3
  8. 20J. Boga 7.5
  9. 73M. Locatelli ▼ 89' 7.8
  10. 10A. Matri ▼ 73' 6.8
  11. 25D. Berardi 7.8

Dự bị 12

  1. 12S. Sensi ▲ 61' 6.7
  2. 30K. Babacar ▲ 73' 6.6
  3. 9F. Đuričić ▲ 89'
  4. 99E. Brignola
  5. 32A. Duncan
  6. 17L. Sernicola
  7. 34F. Di Francesco
  8. 6Rogério
  9. 19J. Odgaard
  10. 23G. Magnani
  11. 79G. Pegolo
  12. 5M. Lemos
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. D'Aversa
  1. 55L. Sepe 7.8
  2. 23M. Gazzola 6.7
  3. 2S. Iacoponi 7.4
  4. 28R. Gagliolo 6.8
  5. 3F. Dimarco 6.7
  6. 17A. Barillà 6.8
  7. 32L. Rigoni ▼ 55' 6.5
  8. 87J. Kucka 6.7
  9. 21M. Scozzarella 7.2
  10. 9F. Ceravolo ▼ 79' 5.9
  11. 26L. Siligardi ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 27Y. Gervinho ▲ 46' 6.3
  2. 93M. Sprocati ▲ 55' 6.6
  3. 95A. Bastoni ▲ 79' 6.2
  4. 44R. Kasa
  5. 33J. Dezi
  6. 31Gabriel Brazão
  7. 5L. Štulac
  8. 8A. Diakhaté
  9. 14Pepín
  10. 1P. Frattali
  11. 10N. Schiappacase
  12. 18M. Gobbi

Thống kê

037
320
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm3
6Trúng đích1
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị6
6Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
664Chuyền bóng247
572Chuyền chính xác153
86%Chính xác chuyền62%

So sánh

41Trận đấu39
60Ghi được41
64Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu