U.S. Sassuolo Calcio vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 1' Vlad Chiricheş
- 37' 0-1 J. Kucka · G. Pezzella
- HT0-1
- 46' ▲ M. Müldür ▼ J. Toljan
- 59' ▲ F. Đuričić ▼ F. Magnanelli
- 71' Maxime López
- 71' ▲ Rogério ▼ G. Kiriakopoulos
- 71' ▲ L. Haraslín ▼ F. Caputo
- 74' ▲ G. Ricci ▼ G. Pezzella
- 77' Rogério
- 80' Gastón Brugman
- 84' Maxime Busi
- 86' ▲ G. Raspadori ▼ H. Traorè
- 86' ▲ S. Sohm ▼ A. Grassi
- 86' ▲ W. Cyprien ▼ G. Brugman
- 90'+4 F. Đuričić11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 47A. Consigli 6.3
- 21V. Chiricheș 7.5
- 5K. Ayhan 6.3
- 22J. Toljan ▼ 46' 6.9
- 31G. Ferrari 7.2
- 77G. Kiriakopoulos ▼ 71' 6.9
- 4F. Magnanelli ▼ 59' 6.7
- 8M. Lopez 6.3
- 23H. Traorè ▼ 86' 7.5
- 9F. Caputo ▼ 71' 6.7
- 92G. Defrel 7.0
Dự bị 12
- 17M. Müldür ▲ 46' 6.9
- 10F. Đuričić ⚽ ▲ 59' 6.9
- 6Rogério ▲ 71' 6.3
- 27L. Haraslín ▲ 71' 7.2
- 18G. Raspadori ▲ 86' 6.2
- 30B. Oddei
- 13F. Peluso
- 56G. Pegolo
- 70A. Mercati
- 2Marlon
- 63S. Turati
- 26I. Karamoko
- 1L. Sepe 6.6
- 2S. Iacoponi 7.2
- 3G. Pezzella ⇢ ▼ 74' 6.9
- 42M. Busi 6.2
- 29D. Dierckx 7.2
- 33J. Kucka ⚽ 8.0
- 15G. Brugman ▼ 86' 7.2
- 14J. Kurtič 6.9
- 8A. Grassi ▼ 86' 7.2
- 27Y. Gervinho 7.3
- 11A. Cornelius 7.0
Dự bị 12
- 31G. Ricci ▲ 74' 6.2
- 19S. Sohm ▲ 86' 6.2
- 18W. Cyprien ▲ 86' 6.5
- 28V. Mihăilă
- 37D. Camara
- 34S. Colombi
- 32J. Brunetta
- 93M. Sprocati
- 35C. Traorè
- 38R. Radu
- 21G. Artistico
- 17J. Dezi
Thống kê
03⚑5
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị3
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
524Chuyền bóng324
463Chuyền chính xác251
88%Chính xác chuyền77%
So sánh
39Trận đấu41
64Ghi được45
58Thủng lưới87
1.64Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai22