Benevento Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-4 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 1, hòa 0, A.C.F. Fiorentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- P. Giacomelli
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 8' 0-1 D. Vlahović
- 26' 0-2 D. Vlahović · M. Cáceres
- 36' Kamil Glik
- 43' Erick Pulgar
- 45'+1 0-3 D. Vlahović · B. Drągowski
- HT0-3
- 46' ▲ R. Insigne ▼ N. Viola
- 55' A. Ioniţă · G. Caprari 1-3
- 69' ▲ G. Lapadula ▼ P. Hetemaj
- 75' 1-4 V. Eysseric · F. Ribéry
- 76' Pasquale Schiattarella
- 77' ▲ M. Sau ▼ A. Gaich
- 77' ▲ A. Tello ▼ A. Ioniţă
- 78' ▲ Borja Valero ▼ G. Bonaventura
- 78' ▲ C. Kouamé ▼ D. Vlahović
- 79' ▲ José Callejón ▼ V. Eysseric
- 82' Riccardo Improta
- 85' ▲ D. Foulon ▼ G. Caprari
- 90' ▲ Tòfol Montiel ▼ F. Ribéry
- 90' ▲ M. Olivera ▼ L. Martínez
- FT1-4
Đội hình
- 1L. Montipò 5.3
- 13A. Tuia 6.2
- 15K. Glik 6.9
- 93F. Barba 6.0
- 56P. Hetemaj ▼ 69' 7.3
- 29A. Ioniţă ⚽ ▼ 77' 7.3
- 28P. Schiattarella 5.6
- 10N. Viola ▼ 46' 6.3
- 17G. Caprari ⇢ ▼ 85' 7.3
- 16R. Improta 6.3
- 7A. Gaich ▼ 77' 5.7
Dự bị 11
- 19R. Insigne ▲ 46' 7.3
- 9G. Lapadula ▲ 69' 6.7
- 25M. Sau ▲ 77' 6.3
- 8A. Tello ▲ 77' 6.9
- 18D. Foulon ▲ 85' 6.7
- 5L. Caldirola
- 58C. Pastina
- 20G. Di Serio
- 21G. Moncini
- 12N. Manfredini
- 22I. Lucatelli
- 69B. Drągowski ⇢ 7.3
- 22M. Cáceres ⇢ 7.2
- 20G. Pezzella 7.5
- 23L. Venuti 7.2
- 2L. Martínez ▼ 90' 6.2
- 4N. Milenković 7.3
- 7F. Ribéry ⇢ ▼ 90' 7.0
- 5G. Bonaventura ▼ 78' 6.7
- 92V. Eysseric ⚽ ▼ 79' 7.9
- 78E. Pulgar 6.9
- 9D. Vlahović ⚽3 ▼ 78' 9.3
Dự bị 11
- 6Borja Valero ▲ 78' 6.7
- 11C. Kouamé ▲ 78' 6.3
- 77José Callejón ▲ 79' 6.6
- 28Tòfol Montiel ▲ 90'
- 15M. Olivera ▲ 90'
- 25K. Malcuit
- 1P. Terracciano
- 3C. Biraghi
- 21A. Rosati
- 27A. Barreca
- 10G. Castrovilli
Thống kê
03⚑8
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
522Chuyền bóng356
450Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền78%
So sánh
39Trận đấu41
42Ghi được51
79Thủng lưới62
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai26