A.C.F. Fiorentina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Benevento Calcio

A.C.F. Fiorentina vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 Benevento Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 0, Benevento Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
Trọng tài
Fabrizio Pasqua, Italy
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLLDL Benevento Calcio
  1. 25' Vitor Hugo · R. Saponara 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Del Pinto E. Brignola
  4. 49' Guilherme
  5. 54' Milan Badelj
  6. 57' Gil Dias R. Saponara
  7. 58' V. Laurini N. Milenković
  8. 62' Germán Pezzella
  9. 72' Cristiano Lombardi
  10. 73' C. Diabaté C. Lombardi
  11. 79' Lorenzo Del Pinto
  12. 81' V. Parigini F. Đuričić
  13. 84' D. Falcinelli G. Simeone
  14. FT1-0

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Pioli
  1. 57M. Sportiello 7.5
  2. 31Vitor Hugo 8.6
  3. 3C. Biraghi 7.5
  4. 20G. Pezzella 7.0
  5. 4N. Milenković ▼ 58' 6.8
  6. 5M. Badelj 7.2
  7. 8R. Saponara ▼ 57' 8.4
  8. 17J. Veretout 6.1
  9. 24M. Benassi 6.4
  10. 9G. Simeone ▼ 84' 6.4
  11. 25F. Chiesa 7.2

Dự bị 12

  1. 28Gil Dias ▲ 57' 6.3
  2. 2V. Laurini ▲ 58' 6.7
  3. 11D. Falcinelli ▲ 84' 6.5
  4. 7R. Zekhnini
  5. 10V. Eysseric
  6. 14B. Dabo
  7. 15M. Olivera
  8. 19S. Cristóforo
  9. 27S. Lo Faso
  10. 76Bruno Gaspar
  11. 77C. Théréau
  12. 97B. Drągowski
Benevento Calcio Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 81C. Puggioni 6.9
  2. 83B. Sagna 7.4
  3. 16A. Toșca 7.0
  4. 6B. Djimsiti 7.3
  5. 23L. Venuti 6.9
  6. 66Guilherme 6.8
  7. 31F. Đuričić ▼ 81' 7.1
  8. 8D. Cataldi 7.5
  9. 11M. Coda 6.5
  10. 87C. Lombardi ▼ 73' 6.1
  11. 99E. Brignola ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 4L. Del Pinto ▲ 46' 6.7
  2. 25C. Diabaté ▲ 73' 6.7
  3. 26V. Parigini ▲ 81' 6.4
  4. 3G. Letizia
  5. 18B. Gyamfi
  6. 20L. Memushaj
  7. 21A. Costa
  8. 22A. Brignoli
  9. 29J. Billong
  10. 33P. Iemmello

Thống kê

028
930
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc9
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
370Chuyền bóng558
275Chuyền chính xác469
74%Chính xác chuyền84%

So sánh

40Trận đấu39
57Ghi được33
49Thủng lưới88
1.43Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu