A.C.F. Fiorentina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Benevento Calcio

A.C.F. Fiorentina vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-1 Benevento Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 0, Benevento Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Trọng tài
D. Ghersini
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLLDL Benevento Calcio
  1. 18' Kamil Glik
  2. 44' R. Saponara F. Ribéry
  3. HT0-0
  4. 46' R. Insigne M. Sau
  5. 52' 0-1 R. Improta · R. Insigne
  6. 53' Gaetano Letizia
  7. 55' E. Pulgar A. Duncan
  8. 55' P. Cutrone C. Kouamé
  9. 57' Pol Lirola Igor
  10. 66' C. Maggio G. Letizia
  11. 72' Borja Valero S. Amrabat
  12. 74' Përparim Hetemaj
  13. 78' G. Lapadula G. Moncini
  14. 83' A. Tello R. Improta
  15. 87' Cristiano Biraghi
  16. 90' Pol Lirola
  17. FT0-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Prandelli
  1. 69B. Drągowski 7.0
  2. 3C. Biraghi 6.3
  3. 20G. Pezzella 7.2
  4. 98Igor ▼ 57' 6.6
  5. 4N. Milenković 6.9
  6. 7F. Ribéry ▼ 44' 7.0
  7. 8A. Duncan ▼ 55' 6.3
  8. 34S. Amrabat ▼ 72' 7.0
  9. 10G. Castrovilli 7.0
  10. 11C. Kouamé ▼ 55' 6.3
  11. 9D. Vlahović 5.9

Dự bị 12

  1. 18R. Saponara ▲ 44' 6.3
  2. 78E. Pulgar ▲ 55' 6.6
  3. 63P. Cutrone ▲ 55' 6.7
  4. 21Pol Lirola ▲ 57' 6.6
  5. 6Borja Valero ▲ 72' 6.3
  6. 92V. Eysseric
  7. 27A. Barreca
  8. 22M. Cáceres
  9. 2L. Martínez
  10. 23L. Venuti
  11. 1P. Terracciano
  12. 33F. Brancolini
Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: F. Inzaghi
  1. 1L. Montipò 7.5
  2. 15K. Glik 6.7
  3. 5L. Caldirola 6.9
  4. 3G. Letizia ▼ 66' 6.5
  5. 93F. Barba 7.2
  6. 56P. Hetemaj 6.7
  7. 29A. Ioniţă 7.2
  8. 28P. Schiattarella 7.2
  9. 25M. Sau ▼ 46' 6.7
  10. 16R. Improta ▼ 83' 8.0
  11. 21G. Moncini ▼ 78' 6.5

Dự bị 11

  1. 19R. Insigne ▲ 46' 7.5
  2. 11C. Maggio ▲ 66' 6.5
  3. 9G. Lapadula ▲ 78' 7.3
  4. 8A. Tello ▲ 83' 6.7
  5. 22I. Lucatelli
  6. 58C. Pastina
  7. 6A. Basit
  8. 12N. Manfredini
  9. 26S. Sanogo
  10. 30D. Masella
  11. 20G. Di Serio

Thống kê

024
430
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
538Chuyền bóng320
450Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

41Trận đấu39
51Ghi được42
62Thủng lưới79
1.24Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu