A.C.F. Fiorentina
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Benevento Calcio

A.C.F. Fiorentina vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-1 Benevento Calcio tại Coppa Italia, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 0, Benevento Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Trọng tài
L. Zufferli
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLLDL Benevento Calcio
  1. 19' N. Milenković · Igor 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ioniţă A. Tello
  4. 47' R. Sottil 2-0
  5. 51' 2-1 G. Moncini · M. Sau
  6. 55' G. Di Serio M. Sau
  7. 56' R. Improta E. Brignola
  8. 68' N. González José Callejón
  9. 68' A. Duncan M. Benassi
  10. 71' G. Lapadula G. Moncini
  11. 73' Giacomo Calò
  12. 76' E. Pulgar S. Amrabat
  13. 76' D. Vlahović A. Kokorin
  14. 79' R. Insigne G. Acampora
  15. 88' A. Bianco E. Pulgar
  16. 90'+3 Alessandro Bianco
  17. FT2-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 25A. Rosati 7.2
  2. 23L. Venuti 6.9
  3. 17A. Terzić 6.9
  4. 98Igor 7.7
  5. 4N. Milenković 8.0
  6. 24M. Benassi ▼ 68' 7.7
  7. 34S. Amrabat ▼ 76' 7.5
  8. 14Y. Maleh 6.3
  9. 7José Callejón ▼ 68' 7.2
  10. 91A. Kokorin ▼ 76' 6.2
  11. 33R. Sottil 7.3

Dự bị 12

  1. 22N. González ▲ 68' 6.6
  2. 32A. Duncan ▲ 68' 6.7
  3. 15E. Pulgar ▲ 76' 6.5
  4. 9D. Vlahović ▲ 76' 6.3
  5. 42A. Bianco ▲ 88'
  6. 5G. Bonaventura
  7. 31M. Cerofolini
  8. 67L. Munteanu
  9. 29Odriozola
  10. 18L. Torreira
  11. 2Lucas Martínez
  12. 3C. Biraghi
Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Caserta
  1. 12N. Manfredini 7.0
  2. 15K. Glik 6.9
  3. 14A. Vogliacco 7.0
  4. 32E. Masciangelo 6.2
  5. 4G. Acampora ▼ 79' 6.3
  6. 8A. Tello ▼ 46' 6.7
  7. 5G. Calò 6.9
  8. 7S. Elia 6.9
  9. 25M. Sau ▼ 55' 7.2
  10. 21G. Moncini ▼ 71' 7.2
  11. 99E. Brignola ▼ 56' 6.9

Dự bị 12

  1. 23A. Ioniţă ▲ 46' 6.5
  2. 20G. Di Serio ▲ 55' 6.7
  3. 16R. Improta ▲ 56' 6.7
  4. 9G. Lapadula ▲ 71' 6.5
  5. 19R. Insigne ▲ 79' 6.6
  6. 6A. Basit
  7. 93F. Barba
  8. 29A. Paleari
  9. 58C. Pastina
  10. 38A. Talia
  11. 24M. Viviani
  12. 10D. Vokić

Thống kê

017
210
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm9
7Trúng đích5
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
625Chuyền bóng330
569Chuyền chính xác259
91%Chính xác chuyền78%

So sánh

47Trận đấu48
86Ghi được81
59Thủng lưới49
1.83Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu