A.C.F. Fiorentina
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Benevento Calcio

A.C.F. Fiorentina vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 4-1 Benevento Calcio tại Coppa Italia, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 64
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLLDL Benevento Calcio
  1. 2' A. Gudmundsson 1-0
  2. 35' M. Kean · Joao Mario 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Dodo Joao Mario
  5. 48' L. Ranieri · R. Dragusin 3-0
  6. 50' C. Ndour · M. Brescianini 4-0
  7. 54' 4-1 D. Lamesta · P. Beruatto
  8. 55' S. Verdi A. Prisco
  9. 56' C. Kouan A. Talia
  10. 56' D. Okereke M. Giugliano
  11. 58' C. Inao Oulai N. Fagioli
  12. 58' F. Mastantuono A. Gudmundsson
  13. 65' F. Croci A. Atta
  14. 70' Christ Inao Oulaï
  15. 77' E. Pierozzi L. Sernicola
  16. 77' G. Mignani F. Salvemini
  17. 87' M. Pongracic R. Dragusin
  18. 90'+2 Pietro Beruatto
  19. FT4-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Fabio Grosso
  1. 43D. de Gea
  2. 17Joao Mario ▼ 46'
  3. 3R. Dragusin ▼ 87'
  4. 6L. Ranieri
  5. 21V. Valdepenas
  6. 27C. Ndour
  7. 44N. Fagioli ▼ 58'
  8. 4M. Brescianini
  9. 11A. Gudmundsson ▼ 58'
  10. 14A. Atta ▼ 65'
  11. 9M. Kean

Dự bị 12

  1. 19L. Lezzerini
  2. 53O. Christensen
  3. 5M. Pongracic ▲ 87'
  4. 71E. Kospo
  5. 31Viery
  6. 29N. Fortini
  7. 2Dodo ▲ 46'
  8. 80G. Fabbian
  9. 42C. Inao Oulai ▲ 58'
  10. 30F. Mastantuono ▲ 58'
  11. 72B. Mazzeo
  12. 70F. Croci ▲ 65'
Benevento Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antonio Floro Flores
  1. 26G. Vannucchi
  2. 17L. Sernicola ▼ 77'
  3. 14S. Scognamillo
  4. 5L. Caldirola
  5. 20P. Beruatto
  6. 8M. Maita
  7. 4A. Prisco ▼ 55'
  8. 11D. Lamesta
  9. 38A. Talia ▼ 56'
  10. 24M. Giugliano ▼ 56'
  11. 9F. Salvemini ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 96A. Sylla
  2. 22M. Esposito
  3. 77E. Pierozzi ▲ 77'
  4. 15C. Dalle Mura
  5. 23P. Saio
  6. 6A. Siatounis
  7. 28C. Kouan ▲ 56'
  8. 29D. Okereke ▲ 56'
  9. 32G. Mignani ▲ 77'
  10. 90S. Verdi ▲ 55'
  11. 30Logan

Thống kê

014
510
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm15
7Trúng đích4
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
355Chuyền bóng559
321Chuyền chính xác518
90%Chính xác chuyền93%

So sánh

10Trận đấu8
20Ghi được14
17Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu