Benevento Calcio
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C.F. Fiorentina

Benevento Calcio vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-3 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 1, hòa 0, A.C.F. Fiorentina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
Claudio Gavillucci, Italy
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 18' 0-1 M. Benassi · G. Simeone
  2. 40' Raman Chibsah
  3. 45' Germán Pezzella
  4. HT0-1
  5. 46' K. Babacar G. Simeone
  6. 47' 0-2 K. Babacar · J. Veretout
  7. 56' S. Armenteros P. Iemmello
  8. 65' Danilo Cataldi
  9. 66' 0-3 C. Théréau11m
  10. 70' C. Lombardi A. Ciciretti
  11. 71' S. Lo Faso F. Chiesa
  12. 82' M. Kanoute D. Cataldi
  13. 82' S. Cristóforo J. Veretout
  14. FT0-3

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Baroni
  1. 22A. Brignoli 6.2
  2. 6B. Djimsiti 7.0
  3. 3G. Letizia 6.4
  4. 23L. Venuti 6.6
  5. 18B. Gyamfi 6.6
  6. 14N. Viola 6.6
  7. 20L. Memushaj 6.7
  8. 10A. Ciciretti ▼ 70' 6.6
  9. 13R. Chibsah 6.8
  10. 8D. Cataldi ▼ 82' 6.7
  11. 33P. Iemmello ▼ 56' 6.4

Dự bị 11

  1. 90S. Armenteros ▲ 56' 6.6
  2. 87C. Lombardi ▲ 70' 6.6
  3. 24M. Kanoute ▲ 82' 6.8
  4. 1V. Belec
  5. 4L. Del Pinto
  6. 11M. Coda
  7. 17G. Di Chiara
  8. 26V. Parigini
  9. 32G. Puşcaş
  10. 77A. Lazaar
  11. 95A. Gravillon
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Pioli
  1. 57M. Sportiello 7.2
  2. 13D. Astori 7.7
  3. 2V. Laurini 7.0
  4. 3C. Biraghi 6.9
  5. 20G. Pezzella 7.8
  6. 5M. Badelj 7.4
  7. 17J. Veretout ▼ 82' 7.4
  8. 24M. Benassi 7.7
  9. 77C. Théréau 6.8
  10. 9G. Simeone ▼ 46' 6.9
  11. 25F. Chiesa ▼ 71' 7.0

Dự bị 12

  1. 30K. Babacar ▲ 46' 7.5
  2. 27S. Lo Faso ▲ 71' 6.7
  3. 19S. Cristóforo ▲ 82' 7.4
  4. 4N. Milenković
  5. 6C. Sánchez
  6. 10V. Eysseric
  7. 11I. Hagi
  8. 15M. Olivera
  9. 22M. Cerofolini
  10. 76Bruno Gaspar
  11. 97B. Drągowski
  12. 31Vitor Hugo

Thống kê

023
510
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm14
1Trúng đích7
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị3
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
484Chuyền bóng479
389Chuyền chính xác400
80%Chính xác chuyền84%

So sánh

39Trận đấu40
33Ghi được57
88Thủng lưới49
0.85Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu