Frosinone Calcio
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Juventus F.C.

Frosinone Calcio vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 0-2 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 0, hòa 0, Juventus F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
Piero Giacomelli, Italy
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
LWWWD Juventus F.C.
  1. 27' Rodrigo Bentancur
  2. 29' Stipe Perica
  3. HT0-0
  4. 48' L. Crisetig R. Maiello
  5. 56' F. Bernardeschi R. Bentancur
  6. 62' Cristian Molinaro
  7. 69' João Cancelo Juan Cuadrado
  8. 71' C. Ciano J. Campbell
  9. 79' Marco Sportiello
  10. 81' 0-1 Cristiano Ronaldo
  11. 85' F. Cassata E. Hallfreðsson
  12. 85' B. Matuidi M. Mandžukić
  13. 90'+4 0-2 F. Bernardeschi · M. Pjanić
  14. FT0-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Longo
  1. 57M. Sportiello 7.1
  2. 3C. Molinaro 6.5
  3. 27B. Salamon 7.4
  4. 25M. Capuano 6.6
  5. 17F. Zampano 6.9
  6. 6E. Goldaniga 7.1
  7. 20E. Hallfreðsson ▼ 85' 6.4
  8. 8R. Maiello ▼ 48' 6.9
  9. 66R. Chibsah 5.9
  10. 29J. Campbell ▼ 71' 6.4
  11. 11S. Perica 6.9

Dự bị 12

  1. 88L. Crisetig ▲ 48' 6.2
  2. 28C. Ciano ▲ 71' 6.2
  3. 24F. Cassata ▲ 85' 6.4
  4. 2P. Ghiglione
  5. 9D. Ciofani
  6. 10D. Soddimo
  7. 15L. Ariaudo
  8. 22F. Bardi
  9. 23N. Brighenti
  10. 32L. Krajnc
  11. 33A. Beghetto
  12. 89A. Pinamonti
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Allegri
  1. 1W. Szczęsny 6.9
  2. 3G. Chiellini 7.5
  3. 12Alex Sandro 7.4
  4. 24D. Rugani 7.0
  5. 5M. Pjanić 8.1
  6. 16Juan Cuadrado ▼ 69' 7.3
  7. 23E. Can 7.3
  8. 30R. Bentancur ▼ 56' 7.0
  9. 7Cristiano Ronaldo 7.9
  10. 17M. Mandžukić ▼ 85' 6.9
  11. 10P. Dybala 7.2

Dự bị 8

  1. 33F. Bernardeschi ▲ 56' 7.6
  2. 20João Cancelo ▲ 69' 6.8
  3. 14B. Matuidi ▲ 85' 6.6
  4. 4M. Benatia
  5. 18M. Kean
  6. 19L. Bonucci
  7. 21C. Pinsoglio
  8. 22M. Perin

Thống kê

033
510
27%Kiểm soát bóng73%
3Dứt điểm29
0Trúng đích8
3Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn11
3Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
229Chuyền bóng624
173Chuyền chính xác561
76%Chính xác chuyền90%

So sánh

39Trận đấu54
29Ghi được91
71Thủng lưới46
0.74Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu