Juventus F.C. vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-0 Frosinone Calcio tại Coppa Italia, 11 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 6, hòa 0, Frosinone Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WLWDW Frosinone Calcio
- 11' A. Milik11m 1-0
- 20' Manuel Locatelli
- 32' Filip Kostić
- 38' A. Milik · W. McKennie 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Soulé ▼ A. Ibrahimović
- 48' A. Milik · M. Locatelli 3-0
- 58' Arkadiusz Milik
- 59' ▲ E. Barrenechea ▼ L. Mazzitelli
- 60' ▲ F. Gelli ▼ A. Harroui
- 61' K. Yıldız · W. McKennie 4-0
- 62' ▲ H. Nicolussi ▼ M. Locatelli
- 62' ▲ S. Iling-Junior ▼ F. Miretti
- 62' ▲ D. Vlahović ▼ A. Milik
- 71' ▲ A. Cambiaso ▼ T. Weah
- 72' Federico Gatti
- 78' ▲ J. Nonge Boende ▼ K. Yıldız
- 78' ▲ W. Cheddira ▼ Kaio Jorge
- 79' ▲ K. Bonifazi ▼ Pol Lirola
- FT4-0
Đội hình
- 36M. Perin 7.2
- 4F. Gatti 7.2
- 3Bremer 7.3
- 6Danilo 7.6
- 22T. Weah ▼ 71' 6.9
- 16W. McKennie ⇢2 8.5
- 5M. Locatelli ⇢ ▼ 62' 7.5
- 20F. Miretti ▼ 62' 7.7
- 11F. Kostić 7.3
- 14A. Milik ⚽3 ▼ 62' 9.3
- 15K. Yıldız ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 10
- 41H. Nicolussi ▲ 62' 7.0
- 17S. Iling-Junior ▲ 62' 6.3
- 9D. Vlahović ▲ 62' 6.3
- 27A. Cambiaso ▲ 71' 6.6
- 47J. Nonge Boende ▲ 78' 6.9
- 12Alex Sandro
- 50L. Hasa
- 24D. Rugani
- 1W. Szczęsny
- 23C. Pinsoglio
- 31M. Cerofolini 7.0
- 6S. Romagnoli 6.9
- 5C. Okoli 6.9
- 47Mateus Lusuardi 6.7
- 20Pol Lirola ▼ 79' 6.7
- 36L. Mazzitelli ▼ 59' 5.9
- 4M. Brescianini 7.2
- 16L. Garritano 6.3
- 27A. Ibrahimović ▼ 46' 6.7
- 21A. Harroui ▼ 60' 7.2
- 9Kaio Jorge ▼ 78' 6.2
Dự bị 12
- 18M. Soulé ▲ 46' 6.6
- 45E. Barrenechea ▲ 59' 6.9
- 14F. Gelli ▲ 60' 6.5
- 70W. Cheddira ▲ 78' 6.3
- 33K. Bonifazi ▲ 79' 6.6
- 12Reinier
- 17G. Kvernadze
- 80S. Turati
- 10G. Caso
- 29F. Ghedjemis
- 24M. Bourabia
- 1P. Frattali
Thống kê
03⚑5
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm10
10Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
3Cứu thua5
437Chuyền bóng518
368Chuyền chính xác445
84%Chính xác chuyền86%
So sánh
46Trận đấu44
73Ghi được55
37Thủng lưới78
1.59Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai32