S.S. Lazio W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Roma W

S.S. Lazio W vs Roma W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 1-2 Roma W tại Serie A Women, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 0, hòa 1, Roma W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 17
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
WWWLW Roma W
  1. 38' N. Karczewska · C. Le Bihan 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' V. Bergamaschi K. Veje
  4. 58' G. Galli A. Csiki
  5. 65' M. Piemonte N. Visentin
  6. 75' A. Corelli E. Haavi
  7. 76' F. Cafferata F. Simonetti
  8. 78' Manuela Giugliano
  9. 81' 1-1 M. Giugliano
  10. 85' 1-2 F. Thogersen · G. Greggi
  11. 89' Megan Connolly
  12. 90'+3 M. Mesjasz M. Monnecchi
  13. 90'+4 F. Brennskag-Dorsin E. Viens
  14. FT1-2

Đội hình

S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gianluca Grassadonia
  1. 28F. Durante 6.9
  2. 2C. Baltrip-Reyes 6.7
  3. 7M. Connolly 6.5
  4. 27F. D'Auria 6.9
  5. 17M. Monnecchi ▼ 90' 6.3
  6. 10A. Benoit 6.3
  7. 20F. Simonetti ▼ 76' 6.5
  8. 13E. Oliviero 6.6
  9. 99N. Visentin ▼ 65' 6.9
  10. 11C. Le Bihan 8.7
  11. 9N. Karczewska 6.9

Dự bị 9

  1. 42D. Bacic
  2. 1K. Karresmaa
  3. 18M. Piemonte ▲ 65' 6.5
  4. 6M. Mesjasz ▲ 90'
  5. 77F. Cafferata ▲ 76' 6.2
  6. 14M. Zanoli
  7. 5E. Cesarini
  8. 4G. Mancuso
  9. 30S. Mancini
Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luca Rossettini
  1. 24R. Baldi 6.9
  2. 25F. Thogersen 8.5
  3. 5M. Antoine 6.6
  4. 19S. Oladipo 6.9
  5. 2K. Veje ▼ 57' 6.5
  6. 10M. Giugliano 7.7
  7. 8A. Csiki ▼ 58' 6.6
  8. 20G. Greggi 7.0
  9. 15G. Dragoni 7.2
  10. 7E. Viens ▼ 90' 6.3
  11. 11E. Haavi ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 1O. Lukasova
  2. 36V. Soggiu
  3. 6O. Valdezate
  4. 22M. Pandini
  5. 57S. Testa
  6. 47G. Galli ▲ 58' 6.3
  7. 23V. Bergamaschi ▲ 57' 6.6
  8. 30R. Babajide
  9. 16A. Corelli ▲ 75' 6.2
  10. 9F. Brennskag-Dorsin ▲ 90'
  11. 78M. Piekarska
  12. 35R. Ventriglia

Thống kê

014
300
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm15
4Trúng đích5
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
4Phạt góc3
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
338Chuyền bóng482
254Chuyền chính xác394
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu37
37Ghi được76
35Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu