Roma W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Lazio W

Roma W vs S.S. Lazio W

Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-0 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 6
Phong độ
WWLWW Roma W
WLWWL S.S. Lazio W
  1. 29' L. Di Guglielmo · E. Viens 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' N. Karczewska N. Visentin
  4. 61' M. Pante A. Corelli
  5. 74' M. Mesjasz L. Ashworth-Clifford
  6. 75' E. Martin A. Castiello
  7. 81' G. Dragoni M. Giugliano
  8. 81' G. Galli E. Viens
  9. 86' K. Veje L. Di Guglielmo
  10. FT1-0

Đội hình

Roma W HLV: Luca Rossettini
  1. 24R. Baldi
  2. 23V. Bergamaschi
  3. 19S. Oladipo
  4. 6O. Valdezate
  5. 3L. Di Guglielmo ▼ 86'
  6. 10M. Giugliano ▼ 81'
  7. 29A. Rieke
  8. 20G. Greggi
  9. 17A. Pilgrim
  10. 7E. Viens ▼ 81'
  11. 16A. Corelli ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 1O. Lukasova
  2. 15G. Dragoni ▲ 81'
  3. 47G. Galli ▲ 81'
  4. 21M. Pante ▲ 61'
  5. 8K. Kuhl
  6. 30R. Babajide
  7. 22M. Pandini
  8. 78M. Piekarska
  9. 36V. Soggiu
  10. 25F. Thogersen
  11. 2K. Veje ▲ 86'
S.S. Lazio W HLV: Gianluca Grassadonia
  1. 28F. Durante
  2. 16A. Castiello ▼ 75'
  3. 2C. Baltrip-Reyes
  4. 27F. D'Auria
  5. 13E. Oliviero
  6. 25E. Goldoni
  7. 10A. Benoit
  8. 17M. Monnecchi
  9. 22L. Ashworth-Clifford ▼ 74'
  10. 99N. Visentin ▼ 56'
  11. 18M. Piemonte

Dự bị 6

  1. 1K. Karresmaa
  2. 4G. Mancuso
  3. 6M. Mesjasz ▲ 74'
  4. 9N. Karczewska ▲ 56'
  5. 8E. Martin ▲ 75'
  6. 91F. Gregori

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu26
76Ghi được37
46Thủng lưới35
2.05Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu