Roma W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 3-2 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Trọng tài
- A. Calzavara
- Phong độ
- WWLWW Roma W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 25' V. Pirone · M. Giugliano 1-0
- 28' V. Bernauer · M. Giugliano 2-0
- 35' 2-1 N. Visentin · A. Pezzotti
- HT2-1
- 46' ▲ L. Di Guglielmo ▼ C. Vigliucci
- 59' 2-2 Adriana Martín11m
- 64' ▲ C. Ciccotti ▼ A. Soffia
- 67' A. Martin
- 72' V. Di Giammarino
- 73' B. Glionna 3-2
- 75' ▲ Thaisa ▼ V. Bernauer
- 81' ▲ E. Bartoli ▼ V. Pirone
- 81' ▲ S. Mattei ▼ A. Pezzotti
- 85' E. Bartoli
- 88' ▲ O. Chukwudi ▼ V. Di Giammarino
- FT3-2
Đội hình
- 12C. Ceasar
- 32E. Linari
- 4A. Soffia ▼ 64'
- 25A. Swaby
- 45C. Vigliucci ▼ 46'
- 5V. Bernauer ▼ 75'
- 10M. Giugliano
- 29Paloma Lázaro
- 9V. Pirone ▼ 81'
- 15A. Serturini
- 18B. Glionna
Dự bị 9
- 3L. Di Guglielmo ▲ 46'
- 16C. Ciccotti ▲ 64'
- 17Thaisa ▲ 75'
- 13E. Bartoli ▲ 81'
- 23K. Ghioc
- 20G. Greggi
- 33Joyce
- 24R. Baldi
- 44T. Pettenuzzo
- 1S. Öhrström
- 5B. Fördős
- 19L. Falloni
- 8R. Cuschieri
- 11N. Heroum
- 3A. Pezzotti ▼ 81'
- 16A. Castiello
- 20V. Di Giammarino ▼ 88'
- 10Adriana Martín
- 24F. Pittaccio
- 99N. Visentin
Dự bị 8
- 14S. Mattei ▲ 81'
- 17O. Chukwudi ▲ 88'
- 39S. Natalucci
- 15M. Berarducci
- 22E. Guidi
- 71C. Labate
- 6F. Savini
- 13M. Santoro
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
60Ghi được25
18Thủng lưới60
2.73Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai11