S.S. Lazio W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Roma W

S.S. Lazio W vs Roma W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 2-2 Roma W tại Serie A Women, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 0, hòa 1, Roma W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Mirko Fersini, Formello
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
WWLWW Roma W
  1. 12' 0-1 V. Giacinti · V. Hanshaw
  2. 23' Elisabetta Oliviero
  3. 37' Louise Eriksen
  4. 44' C. Le Bihan · E. Oliviero 1-1
  5. HT1-1
  6. 58' G. Dragoni B. Glionna
  7. 58' F. Thøgersen V. Hanshaw
  8. 59' A. Castiello · E. Oliviero 2-1
  9. 63' Moeka Minami
  10. 69' S. Colombo A. Castiello
  11. 72' S. Troelsgaard S. Kumagai
  12. 77' F. Simonetti L. Eriksen
  13. 81' F. Pittaccio I. Belloumou
  14. 81' G. Moraca M. Piemonte
  15. 81' A. Corelli V. Giacinti
  16. 90' Francesca Pittaccio
  17. 90'+2 2-2 E. Linari · G. Greggi
  18. FT2-2

Đội hình

S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 6.9
  2. 4G. Mancuso 7.2
  3. 7M. Connolly 6.3
  4. 27F. D'Auria 7.0
  5. 6L. Eriksen ▼ 77' 6.5
  6. 13E. Oliviero ⇢2 7.7
  7. 16A. Castiello ▼ 69' 7.2
  8. 25E. Goldoni 6.9
  9. 3I. Belloumou ▼ 81' 6.3
  10. 11C. Le Bihan 7.2
  11. 18M. Piemonte ▼ 81' 6.5

Dự bị 8

  1. 21S. Colombo ▲ 69' 6.5
  2. 20F. Simonetti ▲ 77' 6.3
  3. 24F. Pittaccio ▲ 81' 6.3
  4. 10G. Moraca ▲ 81' 6.7
  5. 31P. Giorgia
  6. 14M. Zanoli
  7. 99N. Visentin
  8. 12K. Karresmaa
Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Spugna
  1. 12C. Ceasar 6.3
  2. 3L. Di Guglielmo 7.3
  3. 32E. Linari 7.6
  4. 2M. Minami 6.6
  5. 19V. Hanshaw ▼ 58' 7.0
  6. 10M. Giugliano 7.3
  7. 8S. Kumagai ▼ 72' 7.3
  8. 20G. Greggi 7.7
  9. 18B. Glionna ▼ 58' 6.9
  10. 9V. Giacinti ▼ 81' 7.9
  11. 11E. Haavi 6.6

Dự bị 11

  1. 15G. Dragoni ▲ 58' 6.9
  2. 25F. Thøgersen ▲ 58' 6.7
  3. 51S. Troelsgaard ▲ 72' 6.9
  4. 16A. Corelli ▲ 81' 6.3
  5. 47G. Galli
  6. 52L. Merolla
  7. 23H. Cissoko
  8. 1O. Lukášová
  9. 88M. Madon
  10. 7É. Viens
  11. 22M. Pandini

Thống kê

034
710
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm25
3Trúng đích7
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn11
4Phạt góc7
3Việt vị4
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
321Chuyền bóng447
206Chuyền chính xác347
64%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu40
65Ghi được86
39Thủng lưới60
2.17Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu