S.S. Lazio W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 0-3 Roma W tại Serie A Women, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 0, hòa 1, Roma W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 22
- Trọng tài
- V. Pezzopane
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- WWLWW Roma W
- 1' 0-1 M. Mijatović · S. Haug
- 28' 0-2 V. Pirone · G. Greggi
- 38' T. Pettenuzzo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Santoro ▼ F. Pittaccio
- 46' ▲ R. Cuschieri ▼ C. Vigliucci
- 46' ▲ M. Bergersen ▼ G. Greggi
- 65' 0-3 S. Haug · A. Soffia
- 67' ▲ Paloma Lázaro ▼ V. Pirone
- 67' ▲ Andressa Alves ▼ M. Mijatović
- 68' ▲ C. Le Franc ▼ O. Chukwudi
- 72' ▲ E. Pacioni ▼ A. Soffia
- 72' ▲ A. Ferrara ▼ E. Bartoli
- 76' ▲ F. Savini ▼ V. Di Giammarino
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Öhrström
- 5B. Fördős
- 19L. Falloni
- 17O. Chukwudi ▼ 68'
- 30G. Ferrandi
- 11N. Heroum
- 16A. Castiello
- 20V. Di Giammarino ▼ 76'
- 18C. Vigliucci ▼ 46'
- 24F. Pittaccio ▼ 46'
- 99N. Visentin
Dự bị 9
- 13M. Santoro ▲ 46'
- 8R. Cuschieri ▲ 46'
- 7C. Le Franc ▲ 68'
- 6F. Savini ▲ 76'
- 39S. Natalucci
- 23C. Groff
- 71C. Labate
- 27M. Gambarotta
- 22E. Guidi
- 1E. Lind
- 13E. Bartoli ▼ 72'
- 27B. Kollmats
- 4A. Soffia ▼ 72'
- 44T. Pettenuzzo
- 33Joyce Borini
- 5V. Bernauer
- 8M. Mijatović ▼ 67'
- 20G. Greggi ▼ 46'
- 9V. Pirone ▼ 67'
- 22S. Haug
Dự bị 9
- 54M. Bergersen ▲ 46'
- 29Paloma Lázaro ▲ 67'
- 7Andressa Alves ▲ 67'
- 41E. Pacioni ▲ 72'
- 53A. Ferrara ▲ 72'
- 23K. Ghioc
- 15A. Serturini
- 12C. Ceasar
- 3L. Di Guglielmo
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
25Ghi được60
60Thủng lưới18
1.14Bàn thắng mỗi trận2.73
3Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai32