Roma W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Lazio W

Roma W vs S.S. Lazio W

Tỷ số chung cuộc: Roma W 2-1 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Tre Fontane, Roma
Phong độ
WWLWW Roma W
WLWWL S.S. Lazio W
  1. 11' Lucia Di Guglielmo
  2. 40' Elisabetta Oliviero
  3. HT0-0
  4. 46' F. Pittaccio E. Oliviero
  5. 55' S. Kumagai M. Pandini
  6. 57' L. Di Guglielmo 1-0
  7. 64' M. Zanoli I. Belloumou
  8. 64' M. Piemonte E. Goldoni
  9. 72' V. Giacinti · E. Haavi 2-0
  10. 77' S. Colombo N. Visentin
  11. 77' Z. Kaján F. Simonetti
  12. 78' A. Corelli V. Giacinti
  13. 83' S. Troelsgaard G. Greggi
  14. 87' Alice Corelli
  15. 89' 2-1 F. Thøgersenphản lưới
  16. 90'+3 Manuela Giugliano
  17. FT2-1

Đội hình

Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Spugna
  1. 12C. Ceasar 6.7
  2. 25F. Thøgersen 7.0
  3. 23H. Cissoko 7.2
  4. 2M. Minami 6.7
  5. 3L. Di Guglielmo 8.0
  6. 20G. Greggi ▼ 83' 7.7
  7. 10M. Giugliano 6.9
  8. 22M. Pandini ▼ 55' 6.6
  9. 11E. Haavi 8.2
  10. 9V. Giacinti ▼ 78' 7.7
  11. 18B. Glionna 6.9

Dự bị 10

  1. 8S. Kumagai ▲ 55' 6.3
  2. 16A. Corelli ▲ 78' 6.6
  3. 51S. Troelsgaard ▲ 83' 6.3
  4. 32E. Linari
  5. 19V. Hanshaw
  6. 52L. Merolla
  7. 47G. Galli
  8. 30I. Kresche
  9. 7É. Viens
  10. 14E. Aigbogun
S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 7.5
  2. 2C. Baltrip-Reyes 6.6
  3. 7M. Connolly 7.5
  4. 27F. D'Auria 7.3
  5. 6L. Eriksen 6.6
  6. 13E. Oliviero ▼ 46' 6.0
  7. 25E. Goldoni ▼ 64' 7.2
  8. 20F. Simonetti ▼ 77' 6.9
  9. 3I. Belloumou ▼ 64' 6.7
  10. 99N. Visentin ▼ 77' 7.0
  11. 11C. Le Bihan 7.5

Dự bị 8

  1. 24F. Pittaccio ▲ 46' 6.2
  2. 14M. Zanoli ▲ 64' 6.7
  3. 18M. Piemonte ▲ 64' 6.9
  4. 21S. Colombo ▲ 77' 6.7
  5. 5Z. Kaján ▲ 77' 6.7
  6. 16A. Castiello
  7. 12K. Karresmaa
  8. 8Yang Lina

Thống kê

0312
410
42%Kiểm soát bóng58%
25Dứt điểm12
9Trúng đích4
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
12Phạt góc4
2Việt vị4
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
4Cứu thua7
317Chuyền bóng455
239Chuyền chính xác363
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu30
86Ghi được65
60Thủng lưới39
2.15Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu