Juventus F.C. W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 1-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 9, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 17
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- HT0-0
- 52' S. Cantore · B. Bonansea 1-0
- 55' ▲ E. Santoro ▼ M. Giordano
- 61' ▲ G. Slišković ▼ C. Sandvej
- 61' ▲ M. Sciabica ▼ V. Di Giammarino
- 62' Matilde Lundorf Skovsen
- 71' ▲ A. Vangsgaard ▼ C. Girelli
- 72' ▲ A. Brighton ▼ H. Bennison
- 74' 1-1 K. Andrup · L. Kullashi
- 82' ▲ G. Moretti ▼ L. Kullashi
- 83' ▲ C. Beccari ▼ P. Krumbiegel
- 89' Melissa Bellucci
- 90'+5 Gloria Slišković
- FT1-1
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 6.3
- 71M. Lenzini 6.9
- 8M. Rosucci 6.2
- 5M. Harviken 7.0
- 27P. Krumbiegel ▼ 83' 7.2
- 15H. Bennison ▼ 72' 7.2
- 6E. Schatzer 7.2
- 13L. Boattin 7.3
- 9S. Cantore ⚽ 8.3
- 10C. Girelli ▼ 71' 8.0
- 11B. Bonansea ⇢ 7.3
Dự bị 11
- 14A. Vangsgaard ▲ 71' 6.7
- 33A. Brighton ▲ 72' 6.9
- 18C. Beccari ▲ 83' 6.9
- 22V. Bergamaschi
- 31A. Capelletti
- 7A. Lehmann
- 25V. Calligaris
- 34A. Gallo
- 44L. Proulx
- 4E. Kullberg
- 19L. Thomas
- 42D. Bačić 7.9
- 2M. Lundorf 6.6
- 44T. Pettenuzzo 7.9
- 3C. Sandvej ▼ 61' 6.3
- 67M. Giordano ▼ 55' 6.5
- 13N. Muth 6.7
- 12K. Andrup ⚽ 7.0
- 23M. Bellucci 7.7
- 21V. Di Giammarino ▼ 61' 6.7
- 10M. Banušić 6.3
- 9L. Kullashi ⇢ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 27E. Santoro ▲ 55' 6.7
- 4G. Slišković ▲ 61' 6.6
- 19M. Sciabica ▲ 61' 6.6
- 28G. Moretti ▲ 82' 6.6
- 99M. Gianfico
- 90G. Langella
- 7D. Novellino
- 11M. Jelčić
- 1B. Beretta
Thống kê
00⚑13
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm8
7Trúng đích4
12Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
13Phạt góc4
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
423Chuyền bóng324
326Chuyền chính xác216
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu30
90Ghi được23
50Thủng lưới55
2.25Bàn thắng mỗi trận0.77
15Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai11