S.S.C. Napoli W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Juventus F.C. W

S.S.C. Napoli W vs Juventus F.C. W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-3 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 8
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
WWDWW Juventus F.C. W
  1. 9' 0-1 C. Girelli11m
  2. 44' 0-2 P. Krumbiegel · L. Thomas
  3. HT0-2
  4. 55' A. Giai G. Moretti
  5. 55' M. Martinovic M. Jelčić
  6. 62' Paola Di Marino
  7. 64' A. Caruso A. Lehmann
  8. 65' M. Sciabica M. Banušić
  9. 65' C. Beccari B. Bonansea
  10. 65' A. Vangsgaard C. Girelli
  11. 70' 0-3 A. Caruso11m
  12. 75' A. Bragonzi H. Bennison
  13. 84' A. Gallo P. Krumbiegel
  14. 87' D. Novellino M. Giordano
  15. 87' G. Langella M. Bellucci
  16. FT0-3

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: S. Mango
  1. 1B. Beretta 7.2
  2. 44T. Pettenuzzo 6.5
  3. 5P. Di Marino 6.3
  4. 3C. Sandvej 5.6
  5. 2M. Lundorf 6.5
  6. 21V. Di Giammarino 6.6
  7. 23M. Bellucci ▼ 87' 6.5
  8. 67M. Giordano ▼ 87' 6.3
  9. 28G. Moretti ▼ 55' 6.5
  10. 10M. Banušić ▼ 65' 6.2
  11. 11M. Jelčić ▼ 55' 6.9

Dự bị 10

  1. 8A. Giai ▲ 55' 6.5
  2. 9M. Martinovic ▲ 55' 6.3
  3. 19M. Sciabica ▲ 65' 6.3
  4. 7D. Novellino ▲ 87'
  5. 90G. Langella ▲ 87'
  6. 14V. Nambi
  7. 4G. Slišković
  8. 17O. Adugbe
  9. 12C. Fracaros
  10. 42D. Bačić
Juventus F.C. W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Canzi
  1. 44L. Proulx 6.9
  2. 4E. Kullberg 7.5
  3. 25V. Calligaris 6.9
  4. 20E. Cascarino 7.7
  5. 19L. Thomas 7.7
  6. 15H. Bennison ▼ 75' 7.2
  7. 6E. Schatzer 7.3
  8. 27P. Krumbiegel ▼ 84' 8.3
  9. 7A. Lehmann ▼ 64' 6.3
  10. 10C. Girelli ▼ 65' 7.2
  11. 11B. Bonansea ▼ 65' 7.3

Dự bị 12

  1. 21A. Caruso ▲ 64' 7.3
  2. 18C. Beccari ▲ 65' 6.9
  3. 14A. Vangsgaard ▲ 65' 6.3
  4. 17A. Bragonzi ▲ 75' 6.2
  5. 34A. Gallo ▲ 84' 6.7
  6. 16P. Peyraud-Magnin
  7. 13L. Boattin
  8. 24E. Pelgander
  9. 8M. Rosucci
  10. 9S. Cantore
  11. 22V. Bergamaschi
  12. 31A. Capelletti

Thống kê

011
600
33%Kiểm soát bóng67%
2Dứt điểm19
0Trúng đích9
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
6Cứu thua0
258Chuyền bóng525
139Chuyền chính xác435
54%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu40
23Ghi được90
55Thủng lưới50
0.77Bàn thắng mỗi trận2.25
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn29
11Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu