S.S.C. Napoli W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 1-3 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 8' ▲ E. Palis ▼ J. Grosso
- 12' V. Gallazzi · G. Chmielinski 1-0
- 32' 1-1 A. Caruso · L. Boattin
- 45'+3 Paola Di Marino
- 45' 1-2 A. Caruso11m
- HT1-2
- 67' ▲ S. Cantore ▼ P. Nyström
- 73' Arianna Caruso
- 75' Elisa del Estal
- 76' ▲ A. Corelli ▼ Paloma Lázaro
- 80' ▲ S. Friedrichs ▼ G. Giacobbo
- 90' Martina Di Bari
- 90'+4 1-3 L. Thomas · L. Beerensteyn
- FT1-3
Đội hình
- 42D. Bačić 6.3
- 44T. Pettenuzzo 6.7
- 5P. Di Marino 6.7
- 4M. Di Bari 5.9
- 33A. Pellinghelli 6.7
- 7G. Giacobbo ▼ 80' 6.9
- 8C. Mauri 6.9
- 20V. Gallazzi ⚽ 7.3
- 11G. Chmielinski ⇢ 8.0
- 9Elisa del Estal 7.3
- 29Paloma Lázaro ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 17A. Corelli ▲ 76' 6.5
- 15S. Friedrichs ▲ 80' 6.2
- 26S. Bertucci
- 1B. Beretta
- 10M. Banušić
- 21F. Fabiano
- 2S. Cammarano
- 6F. Veritti
- 3M. Kobayashi
- 16P. Peyraud-Magnin 7.3
- 71M. Lenzini 6.6
- 23C. Salvai 7.2
- 20E. Cascarino 6.9
- 13L. Boattin ⇢ 7.2
- 15J. Grosso ▼ 8' 6.3
- 21A. Caruso ⚽2 9.0
- 19L. Thomas ⚽ 7.9
- 7M. Garbino 7.0
- 18L. Beerensteyn ⇢ 7.2
- 6P. Nyström ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 14E. Palis ▲ 8' 7.5
- 9S. Cantore ▲ 67' 6.3
- 32L. Sembrant
- 22M. Bellucci
- 4F. Cafferata
- 5A. Nildén
- 30G. Moretti
- 1R. Aprile
- 3S. Gama
Thống kê
03⚑4
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị1
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
230Chuyền bóng436
141Chuyền chính xác351
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu28
22Ghi được72
49Thủng lưới28
0.79Bàn thắng mỗi trận2.57
5Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai39