Juventus F.C. W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 4-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 9, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 9' C. Girelli11m 1-0
- 17' L. Thomas · C. Girelli 2-0
- 45' J. Grosso · L. Thomas 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Corelli ▼ Paloma Lázaro
- 46' ▲ G. Giacobbo ▼ A. Giai
- 56' ▲ M. Banušić ▼ S. Bertucci
- 65' ▲ S. Gama ▼ M. Lenzini
- 65' ▲ E. Palis ▼ A. Caruso
- 65' ▲ B. Bonansea ▼ L. Beerensteyn
- 69' ▲ M. Di Bari ▼ A. Pellinghelli
- 75' ▲ A. Bragonzi ▼ C. Girelli
- 75' ▲ E. Cascarino ▼ C. Salvai
- 76' ▲ F. Veritti ▼ P. Di Marino
- 90'+2 Pauline Peyraud Magnin
- 90'+1 L. Thomas 4-0
- 90'+4 4-1 M. Banušić11m
- FT4-1
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 7.0
- 71M. Lenzini ▼ 65' 7.2
- 25V. Calligaris 7.3
- 23C. Salvai ▼ 75' 6.9
- 13L. Boattin 7.3
- 21A. Caruso ▼ 65' 7.3
- 15J. Grosso ⚽ 8.3
- 7M. Garbino 7.9
- 18L. Beerensteyn ▼ 65' 7.3
- 10C. Girelli ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.2
- 19L. Thomas ⚽2 ⇢ 9.5
Dự bị 9
- 3S. Gama ▲ 65' 7.0
- 14E. Palis ▲ 65' 6.3
- 11B. Bonansea ▲ 65' 7.2
- 17A. Bragonzi ▲ 75' 6.7
- 20E. Cascarino ▲ 75' 6.2
- 6P. Nyström
- 9S. Cantore
- 26J. Echegini
- 1R. Aprile
- 42D. Bačić 9.2
- 33A. Pellinghelli ▼ 69' 6.0
- 44T. Pettenuzzo 6.5
- 5P. Di Marino ▼ 76' 6.0
- 3M. Kobayashi 5.9
- 26S. Bertucci ▼ 56' 6.3
- 18A. Giai ▼ 46' 6.2
- 20V. Gallazzi 6.2
- 11G. Chmielinski 6.2
- 29Paloma Lázaro ▼ 46' 6.7
- 9Elisa del Estal 6.7
Dự bị 9
- 17A. Corelli ▲ 46' 6.3
- 7G. Giacobbo ▲ 46' 6.7
- 10M. Banušić ⚽ ▲ 56' 7.5
- 4M. Di Bari ▲ 69' 6.2
- 6F. Veritti ▲ 76' 6.9
- 8C. Mauri
- 99M. Gianfico
- 1B. Beretta
- 19N. Kajzba
Thống kê
01⚑13
⚑200
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm6
15Trúng đích4
6Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
13Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua12
522Chuyền bóng224
462Chuyền chính xác156
89%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu28
72Ghi được22
28Thủng lưới49
2.57Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn10
39Hiệp hai16