U.S. Sassuolo Calcio W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina W

U.S. Sassuolo Calcio W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 1-3 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
Phong độ
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 8' G. Chmielinski · C. Prugna 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Aurora De Rita
  4. 56' 1-1 A. Bonfantini · Vero
  5. 61' 1-2 E. Severini
  6. 62' Emma Snerle
  7. 66' S. Fisher E. Girotto
  8. 69' 1-3 Vero11m
  9. 72' D. Sabatino V. Monterubbiano
  10. 72' E. Dhont M. Hagemann
  11. 72' M. Longo A. Jóhannsdóttir
  12. 78' K. Lundin S. Bredgaard
  13. 78' L. Pastrenge A. Bonfantini
  14. 89' B. Bedini Vero
  15. FT1-3

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Rossi
  1. 16S. Durand 6.6
  2. 20B. Orsi 6.3
  3. 4C. Pleidrup 6.2
  4. 24A. De Rita 6.2
  5. 8M. Brustia 6.7
  6. 12K. Missipo 6.2
  7. 10G. Chmielinski 8.2
  8. 17C. Prugna 7.2
  9. 14M. Hagemann ▼ 72' 6.3
  10. 58E. Girotto ▼ 66' 6.3
  11. 27V. Monterubbiano ▼ 72' 6.3

Dự bị 11

  1. 11S. Fisher ▲ 66' 6.3
  2. 9D. Sabatino ▲ 72' 6.6
  3. 13E. Dhont ▲ 72' 6.9
  4. 30M. Perselli
  5. 1L. Lonni
  6. 18V. Gallazzi
  7. 5S. Caiazzo
  8. 23M. Fusini
  9. 93K. Traoré
  10. 7G. Adami
  11. 22E. Di Nallo
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. de la Fuente
  1. 1C. Fiskerstrand 6.9
  2. 44E. Færge 6.9
  3. 11M. Georgieva 6.9
  4. 85M. Filangeri 7.0
  5. 14M. Toniolo 6.9
  6. 8A. Jóhannsdóttir ▼ 72' 6.7
  7. 18E. Snerle 6.6
  8. 15S. Bredgaard ▼ 78' 7.0
  9. 21E. Severini 7.2
  10. 87Vero ▼ 89' 8.2
  11. 4A. Bonfantini ▼ 78' 7.9

Dự bị 10

  1. 7M. Longo ▲ 72' 6.3
  2. 22K. Lundin ▲ 78' 6.9
  3. 23L. Pastrenge ▲ 78' 6.5
  4. 17B. Bedini ▲ 89'
  5. 26M. Cherubini
  6. 32G. Bettineschi
  7. 2F. Durante
  8. 6S. Breitner
  9. 19E. Tomassoni
  10. 20A. Zaghini

Thống kê

013
410
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
278Chuyền bóng516
186Chuyền chính xác392
67%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

31Trận đấu35
51Ghi được44
57Thủng lưới51
1.65Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu