A.C.F. Fiorentina W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 4-4 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 6, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 3' Martina Toniolo
- 18' M. Janogy · Vero 1-0
- 30' 1-1 C. Prugna
- 32' P. Hammarlund · Vero 2-1
- 35' M. Janogy · Vero 3-1
- 41' Benedetta Orsi
- 43' E. Severini · E. Færge 4-1
- 45' Norma Cinotti
- HT4-1
- 46' ▲ C. Beccari ▼ A. Zamanian
- 67' ▲ K. Missipo ▼ G. Pondini
- 68' ▲ L. Tucceri Cimini ▼ M. Toniolo
- 68' ▲ M. Longo ▼ P. Hammarlund
- 68' ▲ N. Mihelič ▼ L. Clelland
- 70' Loreta Kullashi
- 75' ▲ A. Parisi ▼ N. Cinotti
- 77' 4-2 D. Sabatino · L. Kullashi
- 78' ▲ V. Monterubbiano ▼ L. Kullashi
- 81' ▲ G. Spinelli ▼ M. Catena
- 81' ▲ S. Breitner ▼ M. Janogy
- 82' 4-3 K. Missipo
- 90' ▲ M. Sciabica ▼ C. Prugna
- 90'+1 4-4 M. Sciabica · C. Beccari
- FT4-4
Đội hình
- 1K. Schroffenegger 6.0
- 14M. Toniolo ▼ 68' 6.3
- 23M. Georgieva 6.2
- 34L. Agard 6.0
- 44E. Færge ⇢ 6.6
- 4N. Cinotti ▼ 75' 6.7
- 21E. Severini ⚽ 7.7
- 17M. Janogy ⚽2 ▼ 81' 8.7
- 87Vero ⇢3 8.3
- 10M. Catena ▼ 81' 7.5
- 9P. Hammarlund ⚽ ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 27L. Tucceri Cimini ▲ 68' 6.0
- 7M. Longo ▲ 68' 6.6
- 8A. Parisi ▲ 75' 5.9
- 3G. Spinelli ▲ 81' 6.2
- 6S. Breitner ▲ 81' 4.3
- 18A. Jóhannsdóttir
- 22K. Lundin
- 11M. Bellucci
- 24R. Baldi
- 16S. Durand 6.6
- 20B. Orsi 5.9
- 85M. Filangeri 6.2
- 4C. Pleidrup 6.2
- 2D. Philtjens 6.3
- 8G. Pondini ▼ 67' 6.3
- 91A. Zamanian ▼ 46' 6.3
- 26L. Clelland ▼ 68' 7.2
- 99L. Kullashi ⇢ ▼ 78' 6.2
- 9D. Sabatino ⚽ 7.7
- 17C. Prugna ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 11C. Beccari ▲ 46' 7.3
- 12K. Missipo ⚽ ▲ 67' 7.3
- 29N. Mihelič ▲ 68' 6.9
- 27V. Monterubbiano ▲ 78' 6.3
- 19M. Sciabica ⚽ ▲ 90' 7.3
- 1L. Lonni
- 5A. Passeri
- 7E. Santoro
- 32I. Kresche
Thống kê
02⚑2
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm10
8Trúng đích5
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
390Chuyền bóng413
299Chuyền chính xác322
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
42Ghi được39
40Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27