U.S. Sassuolo Calcio W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 1-2 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 34' Verónica Boquete
- 37' Caroline Pleidrup
- HT0-0
- 52' 0-1 M. Catena · Vero
- 63' ▲ P. Hammarlund ▼ M. Longo
- 63' ▲ Z. Kaján ▼ M. Mijatović
- 65' ▲ D. Sabatino ▼ R. Jane
- 71' Maria Filangeri
- 73' 0-2 M. Catena · A. Parisi
- 77' ▲ G. Spinelli ▼ Vero
- 77' ▲ A. Jóhannsdóttir ▼ A. Parisi
- 80' ▲ E. Santoro ▼ L. Kullashi
- 80' ▲ B. Brignoli ▼ G. Pondini
- 84' ▲ M. Zanoli ▼ K. Eržen
- 85' C. Beccari · D. Sabatino 1-2
- 87' ▲ V. Monterubbiano ▼ D. Philtjens
- 90'+1 Emma Severini
- FT1-2
Đội hình
- 16S. Durand 7.2
- 20B. Orsi 6.9
- 85M. Filangeri 6.3
- 4C. Pleidrup 6.9
- 2D. Philtjens ▼ 87' 6.9
- 8G. Pondini ▼ 80' 6.9
- 12K. Missipo 6.6
- 6R. Jane ▼ 65' 6.5
- 11C. Beccari ⚽ 8.0
- 99L. Kullashi ▼ 80' 6.5
- 26L. Clelland 7.5
Dự bị 9
- 9D. Sabatino ▲ 65' 6.9
- 7E. Santoro ▲ 80' 6.9
- 15B. Brignoli ▲ 80' 6.3
- 27V. Monterubbiano ▲ 87' 6.6
- 32I. Kresche
- 19M. Sciabica
- 17C. Prugna
- 3S. Mella
- 5A. Passeri
- 1K. Schroffenegger 7.3
- 16K. Eržen ▼ 84' 7.3
- 23M. Georgieva 7.2
- 34L. Agard 6.9
- 44E. Færge 6.6
- 21E. Severini 6.9
- 8A. Parisi ⇢ ▼ 77' 7.7
- 10M. Catena ⚽2 8.7
- 20M. Mijatović ▼ 63' 6.7
- 7M. Longo ▼ 63' 7.2
- 87Vero ⇢ ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 9P. Hammarlund ▲ 63' 6.5
- 11Z. Kaján ▲ 63' 6.9
- 3G. Spinelli ▲ 77' 6.5
- 18A. Jóhannsdóttir ▲ 77' 6.7
- 30M. Zanoli ▲ 84' 6.5
- 55F. Russo
- 14M. Toniolo
- 24R. Baldi
- 22K. Lundin
Thống kê
02⚑5
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm16
5Trúng đích7
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
421Chuyền bóng441
311Chuyền chính xác333
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được42
41Thủng lưới40
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai27