U.S. Sassuolo Calcio W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 0-1 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 14
- Sân vận động
- Campo Sportivo Adriana Spazzoli, Sassuolo
- Trọng tài
- F. Giaccaglia
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 38' G. Pondini
- 39' 0-1 L. Agard
- HT0-1
- 46' ▲ V. Nagy ▼ G. Pondini
- 57' C. Pleidrup
- 62' ▲ M. Sciabica ▼ T. Dongus
- 66' F. Cafferata
- 68' ▲ Z. Kaján ▼ M. Catena
- 69' ▲ M. Longo ▼ P. Hammarlund
- 74' ▲ M. Bellucci ▼ L. Clelland
- 74' ▲ J. Nowak ▼ V. Monterubbiano
- 81' ▲ K. Eržen ▼ F. Cafferata
- 81' ▲ S. Breitner ▼ E. Severini
- 87' ▲ G. Tudisco ▼ B. Orsi
- FT0-1
Đội hình
- 12I. Kresche
- 2D. Philtjens
- 32T. Dongus ▼ 62'
- 85M. Filangeri
- 4C. Pleidrup
- 20B. Orsi ▼ 87'
- 6R. Jane
- 8G. Pondini ▼ 46'
- 15B. Brignoli
- 26L. Clelland ▼ 74'
- 27V. Monterubbiano ▼ 74'
Dự bị 9
- 77V. Nagy ▲ 46'
- 78M. Sciabica ▲ 62'
- 10M. Bellucci ▲ 74'
- 33J. Nowak ▲ 74'
- 23G. Tudisco ▲ 87'
- 1L. Lonni
- 3S. Mella
- 73N. Lauria
- 14K. Mak
- 24R. Baldi
- 34L. Agard
- 27L. Tucceri Cimini
- 5A. Tortelli
- 7F. Cafferata ▼ 81'
- 8A. Parisi
- 87Verónica Boquete
- 88A. Jóhannsdóttir
- 10M. Catena ▼ 68'
- 21E. Severini ▼ 81'
- 15P. Hammarlund ▼ 69'
Dự bị 9
- 11Z. Kaján ▲ 68'
- 19M. Longo ▲ 69'
- 16K. Eržen ▲ 81'
- 6S. Breitner ▲ 81'
- 4J. Jackmon
- 2J. Menta
- 1K. Schroffenegger
- 55F. Russo
- 17M. Monnecchi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
36Ghi được44
36Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai21