U.S. Sassuolo Calcio W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 1-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- HT0-0
- 46' ▲ N. Mihelič ▼ L. Kullashi
- 61' ▲ M. Bellucci ▼ M. Mijatović
- 62' ▲ L. Tucceri Cimini ▼ K. Eržen
- 62' ▲ K. Lundin ▼ A. Jóhannsdóttir
- 71' ▲ C. Beccari ▼ D. Sabatino
- 78' ▲ P. Hammarlund ▼ M. Longo
- 80' ▲ B. Simon ▼ G. Pondini
- 85' ▲ A. Tortelli ▼ M. Janogy
- 88' ▲ V. Monterubbiano ▼ L. Clelland
- 90'+1 C. Beccari · C. Prugna 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16S. Durand 8.3
- 20B. Orsi 8.2
- 85M. Filangeri 7.3
- 4C. Pleidrup 7.3
- 2D. Philtjens 7.5
- 8G. Pondini ▼ 80' 6.9
- 12K. Missipo 6.9
- 17C. Prugna ⇢ 7.9
- 99L. Kullashi ▼ 46' 7.0
- 26L. Clelland ▼ 88' 7.0
- 9D. Sabatino ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 29N. Mihelič ▲ 46' 6.7
- 11C. Beccari ⚽ ▲ 71' 7.9
- 78B. Simon ▲ 80' 6.3
- 27V. Monterubbiano ▲ 88' 6.3
- 5A. Passeri
- 32I. Kresche
- 7E. Santoro
- 19M. Sciabica
- 6R. Jane
- 24R. Baldi 6.6
- 16K. Eržen ▼ 62' 6.5
- 34L. Agard 7.2
- 23M. Georgieva 7.3
- 44E. Færge 6.9
- 20M. Mijatović ▼ 61' 7.0
- 18A. Jóhannsdóttir ▼ 62' 6.3
- 21E. Severini 7.3
- 10M. Catena 6.7
- 17M. Janogy ▼ 85' 7.0
- 7M. Longo ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 11M. Bellucci ▲ 61' 6.3
- 27L. Tucceri Cimini ▲ 62' 6.3
- 22K. Lundin ▲ 62' 6.9
- 9P. Hammarlund ▲ 78' 6.9
- 5A. Tortelli ▲ 85' 6.3
- 1K. Schroffenegger
- 4N. Cinotti
- 14M. Toniolo
- 8A. Parisi
Thống kê
00⚑2
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm9
4Trúng đích8
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
2Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi13
6Cứu thua3
388Chuyền bóng388
283Chuyền chính xác264
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được42
41Thủng lưới40
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai27