A.C.F. Fiorentina W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 2-1 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 6, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 1
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 5' 0-1 D. Sabatino11m
- 8' M. Catena 1-1
- 45'+3 M. Sciabica
- HT1-1
- 46' ▲ K. Missipo ▼ M. Sciabica
- 57' ▲ C. Prugna ▼ B. Brignoli
- 60' S. Mella
- 65' C. Beccari
- 66' ▲ M. Longo ▼ Z. Kaján
- 69' ▲ V. Monterubbiano ▼ C. Beccari
- 69' ▲ E. Santoro ▼ S. Mella
- 79' ▲ N. Cinotti ▼ E. Severini
- 80' ▲ M. Toniolo ▼ K. Eržen
- 84' N. Cinotti · M. Longo 2-1
- 85' ▲ A. Ferrara ▼ A. Passeri
- 88' ▲ L. Agard ▼ M. Mijatović
- 88' ▲ A. Parisi ▼ Vero
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Schroffenegger
- 16K. Eržen ▼ 80'
- 23M. Georgieva
- 5A. Tortelli
- 44E. Færge
- 87Vero ▼ 88'
- 6S. Breitner
- 20M. Mijatović ▼ 88'
- 10M. Catena
- 21E. Severini ▼ 79'
- 11Z. Kaján ▼ 66'
Dự bị 9
- 7M. Longo ▲ 66'
- 4N. Cinotti ▲ 79'
- 14M. Toniolo ▲ 80'
- 34L. Agard ▲ 88'
- 8A. Parisi ▲ 88'
- 24R. Baldi
- 30M. Zanoli
- 22K. Lundin
- 9P. Hammarlund
- 16S. Durand
- 2D. Philtjens
- 3S. Mella ▼ 69'
- 85M. Filangeri
- 4C. Pleidrup
- 20B. Orsi
- 5A. Passeri ▼ 85'
- 15B. Brignoli ▼ 57'
- 19M. Sciabica ▼ 46'
- 9D. Sabatino
- 11C. Beccari ▼ 69'
Dự bị 9
- 12K. Missipo ▲ 46'
- 17C. Prugna ▲ 57'
- 27V. Monterubbiano ▲ 69'
- 7E. Santoro ▲ 69'
- 10A. Ferrara ▲ 85'
- 23G. Tudisco
- 28M. Brustia
- 32I. Kresche
- 77V. Nagy
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
42Ghi được39
40Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27