Pomigliano W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 2-2 A.C. Milan W tại Serie A Women, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 1, hòa 2, A.C. Milan W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- WLDWL A.C. Milan W
- 5' 0-1 M. Mesjasz · Silvia Rubio
- HT0-1
- 52' 0-2 M. Mesjasz · V. Cernoia
- 54' ▲ V. Nambi ▼ A. Harvey
- 65' ▲ M. Mascarello ▼ Silvia Rubio
- 65' ▲ A. Stašková ▼ E. Ijeh
- 70' ▲ G. Marinelli ▼ C. Dompig
- 70' ▲ G. Arrigoni ▼ V. Cernoia
- 72' ▲ G. Domi ▼ V. Di Giammarino
- 73' M. Szymanowski · V. Nambi 1-2
- 76' ▲ J. Piga ▼ A. Guagni
- 85' Violah Nambi
- 88' I. Rabot · M. Szymanowski 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 44E. Gavillet 7.3
- 33D. Novellino 6.9
- 2G. Apicella 6.3
- 5S. Caiazzo 6.3
- 3M. Fusini 6.9
- 6I. Rabot ⚽ 7.3
- 28Z. Ferrario 7.3
- 21V. Di Giammarino ▼ 72' 6.2
- 4A. Harvey ▼ 54' 6.9
- 17M. Szymanowski ⚽ ⇢ 7.6
- 14N. Arcangeli 6.3
Dự bị 9
- 7V. Nambi ▲ 54' 6.9
- 8G. Domi ▲ 72' 6.7
- 18A. Vingiani
- 15E. Battistini
- 24H. Corrado
- 72S. Schettino
- 27M. Illiano
- 11C. Manca
- 1A. Caramelli
- 32S. Babb 6.3
- 37A. Guagni ▼ 76' 7.0
- 13A. Swaby 6.5
- 25M. Mesjasz ⚽2 9.2
- 20A. Soffia 7.0
- 5V. Cernoia ⇢ ▼ 70' 6.7
- 14Silvia Rubio ⇢ ▼ 65' 7.5
- 10K. Dubcová 7.6
- 24E. Laurent 7.0
- 19E. Ijeh ▼ 65' 6.6
- 99C. Dompig ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 12M. Mascarello ▲ 65' 6.7
- 21A. Stašková ▲ 65' 6.7
- 70G. Marinelli ▲ 70' 6.2
- 28G. Arrigoni ▲ 70' 6.3
- 23J. Piga ▲ 76' 6.5
- 6L. Fusetti
- 1L. Giuliani
- 45E. Cesarini
- 77M. Copetti
Thống kê
01⚑4
⚑1200
30%Kiểm soát bóng70%
4Dứt điểm21
2Trúng đích9
0Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
4Phạt góc12
1Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
7Cứu thua0
241Chuyền bóng530
134Chuyền chính xác421
56%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được43
65Thủng lưới30
0.88Bàn thắng mỗi trận1.65
2Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai20