Pomigliano W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 0-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 1, hòa 2, A.C. Milan W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- WLDWL A.C. Milan W
- 32' Valentina Bergamaschi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Guagni ▼ V. Bergamaschi
- 46' ▲ C. Dompig ▼ Silvia Rubio
- 61' ▲ N. Arcangeli ▼ V. Nambi
- 65' ▲ N. Nadim ▼ A. Stašková
- 74' ▲ D. Novellino ▼ A. Harvey
- 82' Dalila Ippólito
- 84' ▲ V. Vigilucci ▼ C. Grimshaw
- 84' ▲ V. Cernoia ▼ M. Mascarello
- 90' ▲ G. Domi ▼ M. Fusini
- FT0-0
Đội hình
- 44E. Gavillet 6.9
- 15E. Battistini 7.3
- 2G. Apicella 6.9
- 5S. Caiazzo 7.0
- 3M. Fusini ▼ 90' 6.3
- 21V. Di Giammarino 7.0
- 28Z. Ferrario 7.0
- 6I. Rabot 6.9
- 10D. Ippólito 7.3
- 4A. Harvey ▼ 74' 7.0
- 7V. Nambi ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 14N. Arcangeli ▲ 61' 6.7
- 33D. Novellino ▲ 74' 6.7
- 8G. Domi ▲ 90'
- 17M. Szymanowski
- 11C. Manca
- 72S. Schettino
- 12A. Buhigas
- 99M. Babić
- 18A. Vingiani
- 32S. Babb 6.9
- 7V. Bergamaschi ▼ 46' 6.3
- 13A. Swaby 7.7
- 25M. Mesjasz 7.2
- 20A. Soffia 7.7
- 11C. Grimshaw ▼ 84' 7.3
- 12M. Mascarello ▼ 84' 7.5
- 10K. Dubcová 7.3
- 24E. Laurent 6.9
- 21A. Stašková ▼ 65' 6.3
- 14Silvia Rubio ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 37A. Guagni ▲ 46' 6.6
- 99C. Dompig ▲ 46' 7.2
- 8N. Nadim ▲ 65' 6.3
- 17V. Vigilucci ▲ 84' 6.3
- 5V. Cernoia ▲ 84' 6.3
- 28G. Arrigoni
- 70G. Marinelli
- 6L. Fusetti
- 1L. Giuliani
Thống kê
01⚑4
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm13
2Trúng đích1
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị0
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
242Chuyền bóng374
155Chuyền chính xác287
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được43
65Thủng lưới30
0.88Bàn thắng mỗi trận1.65
2Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai20