Pomigliano W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
A.C. Milan W

Pomigliano W vs A.C. Milan W

Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 0-2 A.C. Milan W tại Serie A Women, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 1, hòa 2, A.C. Milan W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 9
Trọng tài
V. Crezzini
Phong độ
DDDLW Pomigliano W
WLDWL A.C. Milan W
  1. 8' 0-1 C. Grimshaw · V. Giacinti
  2. 12' G. Adami
  3. 15' 0-2 L. Tucceri Cimini
  4. 19' G. Arnadottir
  5. HT0-2
  6. 52' F. Rizza N. Stapelfeldt
  7. 61' R. Jonušaitė L. Thomas
  8. 63' V. Puglisi G. Ferrandi
  9. 63' A. Ejangue M. Fusini
  10. 66' V. Puglisi
  11. FT0-2

Đội hình

Pomigliano W HLV: D. Panico
  1. 21S. Cetinja
  2. 23G. Tudisco
  3. 33M. Fusini ▼ 63'
  4. 73D. Cox
  5. 30G. Ferrandi ▼ 63'
  6. 8A. Luik
  7. 20L. Vaitukaitytė
  8. 10D. Ippolito
  9. 9D. Salvatori Rinaldi
  10. 28Z. Ferrario
  11. 22G. Moraca

Dự bị 9

  1. 6V. Puglisi ▲ 63'
  2. 57A. Ejangue ▲ 63'
  3. 17M. Banušić
  4. 1F. Russo
  5. 7A. Massa
  6. 2G. Apicella
  7. 18V. Aversa
  8. 27L. Capparelli
  9. 12A. Buhigas
A.C. Milan W HLV: M. Ganz
  1. 1L. Giuliani
  2. 36L. Agard
  3. 6L. Fusetti
  4. 27L. Tucceri Cimini
  5. 4G. Árnadóttir
  6. 8G. Adami
  7. 9V. Giacinti
  8. 10N. Stapelfeldt ▼ 52'
  9. 19L. Thomas ▼ 61'
  10. 11C. Grimshaw
  11. 7V. Bergamaschi

Dự bị 8

  1. 16F. Rizza ▲ 52'
  2. 21R. Jonušaitė ▲ 61'
  3. 44G. Miotto
  4. 12M. Korenčiová
  5. 88C. Mauri
  6. 23M. Longo
  7. 22N. Fedele
  8. 17N. Selimhodzic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
22 57 - 14 +43 59
2
Roma W
22 60 - 18 +42 54
3
A.C. Milan W
22 51 - 19 +32 46
4
U.S. Sassuolo Calcio W
22 44 - 24 +20 43
5
Inter Milano W
22 42 - 30 +12 38
6
U.C. Sampdoria W
22 29 - 41 -12 31
7
A.C.F. Fiorentina W
22 40 - 38 +2 24
8
Pomigliano W
22 25 - 46 -21 23
9
Empoli F.C. W
22 26 - 40 -14 23
10
S.S.C. Napoli W
22 17 - 30 -13 19
11
S.S. Lazio W
22 25 - 60 -35 13
12
Verona W
22 14 - 70 -56 5
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
25Ghi được53
46Thủng lưới22
1.14Bàn thắng mỗi trận2.21
2Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu