A.C. Milan W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 4-0 Pomigliano W tại Serie A Women, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 5, hòa 2, Pomigliano W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 2
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DDDLW Pomigliano W
- 15' C. Dompig 1-0
- 43' C. Dompig 2-0
- HT2-0
- 47' E. Ijeh · N. Nadim 3-0
- 52' ▲ V. Nambi ▼ E. Battistini
- 58' ▲ L. Fusetti ▼ A. Swaby
- 58' ▲ V. Vigilucci ▼ J. Piga
- 59' V. Vigilucci · V. Cernoia 4-0
- 65' ▲ K. Asllani ▼ N. Nadim
- 66' ▲ Silvia Rubio ▼ C. Grimshaw
- 67' ▲ D. Novellino ▼ V. Di Giammarino
- 69' ▲ G. Marinelli ▼ C. Dompig
- 75' Valery Vigilucci
- 78' ▲ G. Domi ▼ S. Caiazzo
- 78' ▲ M. Szymanowski ▼ D. Ippólito
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.3
- 23J. Piga ▼ 58' 7.2
- 13A. Swaby ▼ 58' 6.6
- 25M. Mesjasz 7.2
- 7V. Bergamaschi 7.3
- 11C. Grimshaw ▼ 66' 6.7
- 5V. Cernoia ⇢ 8.2
- 10K. Dubcová 7.2
- 99C. Dompig ⚽2 ▼ 69' 8.7
- 8N. Nadim ⇢ ▼ 65' 8.2
- 19E. Ijeh ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 6L. Fusetti ▲ 58' 6.6
- 17V. Vigilucci ⚽ ▲ 58' 7.2
- 9K. Asllani ▲ 65' 6.3
- 14Silvia Rubio ▲ 66' 6.5
- 70G. Marinelli ▲ 69' 6.3
- 77M. Copetti
- 37A. Guagni
- 12M. Mascarello
- 44V. Donolato
- 12A. Buhigas 6.3
- 5S. Caiazzo ▼ 78' 5.6
- 2G. Apicella 6.2
- 3M. Fusini 6.0
- 4A. Harvey 6.5
- 21V. Di Giammarino ▼ 67' 6.6
- 28Z. Ferrario 6.9
- 6I. Rabot 6.7
- 15E. Battistini ▼ 52' 6.2
- 10D. Ippólito ▼ 78' 6.6
- 14N. Arcangeli 6.9
Dự bị 7
- 7V. Nambi ▲ 52' 7.0
- 33D. Novellino ▲ 67' 6.6
- 8G. Domi ▲ 78' 6.7
- 17M. Szymanowski ▲ 78' 6.7
- 18A. Vingiani
- 44E. Gavillet
- 72S. Schettino
Thống kê
01⚑7
⚑100
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm14
8Trúng đích3
9Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
501Chuyền bóng351
393Chuyền chính xác245
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
43Ghi được23
30Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai13