A.C. Milan W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 4-1 Pomigliano W tại Serie A Women, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 5, hòa 2, Pomigliano W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DDDLW Pomigliano W
- 2' K. Asllani · M. Mascarello 1-0
- 29' A. Stašková · C. Grimshaw 2-0
- 34' Virginia Di Giammarino
- HT2-0
- 46' ▲ G. Árnadóttir ▼ E. Laurent
- 46' ▲ C. Dompig ▼ G. Marinelli
- 46' ▲ A. Soffia ▼ A. Guagni
- 60' Debora Novellino
- 68' ▲ V. Vigilucci ▼ A. Stašková
- 70' 2-1 A. Martínez · D. Ippólito
- 75' Valentina Bergamaschi
- 79' K. Asllani · J. Piga 3-1
- 86' ▲ G. Adami ▼ M. Mascarello
- 86' ▲ M. Fusini ▼ D. Novellino
- 86' ▲ G. Domi ▼ V. Di Giammarino
- 90'+2 Anna Rosa Buhigas
- 90'+3 C. Grimshaw11m 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.7
- 37A. Guagni ▼ 46' 6.3
- 13A. Swaby 7.0
- 23J. Piga ⇢ 7.3
- 7V. Bergamaschi 6.5
- 11C. Grimshaw ⚽ ⇢ 8.2
- 12M. Mascarello ⇢ ▼ 86' 7.5
- 24E. Laurent ▼ 46' 6.3
- 9K. Asllani ⚽2 10.0
- 70G. Marinelli ▼ 46' 6.7
- 21A. Stašková ⚽ ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 4G. Árnadóttir ▲ 46' 6.3
- 99C. Dompig ▲ 46' 6.6
- 20A. Soffia ▲ 46' 6.3
- 17V. Vigilucci ▲ 68' 6.9
- 8G. Adami ▲ 86' 6.3
- 5V. Cernoia
- 6L. Fusetti
- 19R. Jonušaitė
- 77M. Copetti
- 12A. Buhigas 6.7
- 33D. Novellino ▼ 86' 6.3
- 2G. Apicella 6.2
- 24H. Corrado 6.2
- 4A. Harvey 5.6
- 7V. Nambi 6.9
- 6I. Rabot 6.3
- 21V. Di Giammarino ▼ 86' 7.2
- 20A. Martínez ⚽ 8.2
- 10D. Ippólito ⇢ 7.3
- 17M. Szymanowski 7.2
Dự bị 9
- 3M. Fusini ▲ 86' 6.2
- 8G. Domi ▲ 86' 6.0
- 11C. Manca
- 28Z. Ferrario
- 44E. Gavillet
- 5S. Caiazzo
- 22L. Bourgouin
- 15E. Battistini
- 19L. Tengue
Thống kê
01⚑6
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
12Trúng đích6
5Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua7
407Chuyền bóng387
319Chuyền chính xác273
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
43Ghi được23
30Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai13