A.C. Milan W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 6-2 Pomigliano W tại Serie A Women, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 5, hòa 2, Pomigliano W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 20
- Trọng tài
- A. Bordin
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DDDLW Pomigliano W
- 5' V. Bergamaschi · L. Thomas 1-0
- 15' M. Piemonte · L. Tucceri Cimini 2-0
- 27' G. Adami · L. Tucceri Cimini 3-0
- 33' V. Bergamaschi 4-0
- 39' 4-1 T. Dellaperuta · Z. Ferrario
- 43' M. Piemonte 5-1
- HT5-1
- 46' ▲ S. Thrige ▼ L. Tucceri Cimini
- 46' ▲ A. Ejangue ▼ M. Varriale
- 46' ▲ G. Moraca ▼ L. Vaitukaitytė
- 58' ▲ M. Longo ▼ A. Guagni
- 60' 5-2 G. Moraca · D. Ippólito
- 76' ▲ N. Stapelfeldt ▼ M. Piemonte
- 79' ▲ E. Mastrantonio ▼ M. Banušić
- 79' N. Stapelfeldt · L. Thomas 6-2
- 87' ▲ L. Capparelli ▼ D. Ippólito
- 88' ▲ G. Miotto ▼ G. Adami
- 88' ▲ N. Selimhodzic ▼ V. Bergamaschi
- FT6-2
Đội hình
- 1L. Giuliani
- 36L. Agard
- 37A. Guagni ▼ 58'
- 6L. Fusetti
- 27L. Tucceri Cimini ▼ 46'
- 4G. Árnadóttir
- 8G. Adami ▼ 88'
- 16C. Boureille
- 18M. Piemonte ▼ 76'
- 19L. Thomas
- 7V. Bergamaschi ▼ 88'
Dự bị 8
- 3S. Thrige ▲ 46'
- 23M. Longo ▲ 58'
- 10N. Stapelfeldt ▲ 76'
- 44G. Miotto ▲ 88'
- 17N. Selimhodzic ▲ 88'
- 41E. Morin
- 32S. Babb
- 35C. Premoli
- 21S. Cetinja
- 2G. Apicella
- 33M. Fusini
- 5M. Varriale ▼ 46'
- 73D. Cox
- 23G. Tudisco
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 46'
- 17M. Banušić ▼ 79'
- 28Z. Ferrario
- 10D. Ippólito ▼ 87'
- 11T. Dellaperuta
Dự bị 8
- 57A. Ejangue ▲ 46'
- 22G. Moraca ▲ 46'
- 4E. Mastrantonio ▲ 79'
- 27L. Capparelli ▲ 87'
- 92S. Landa
- 7A. Massa
- 6V. Puglisi
- 29F. Fierro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
53Ghi được25
22Thủng lưới46
2.21Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19