U.C. Sampdoria W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 1-0 Pomigliano W tại Serie A Women, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 8, hòa 1, Pomigliano W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DDDLW Pomigliano W
- 27' Gaia Apicella
- 30' Taty 1-0
- 43' Aryana Harvey
- HT1-0
- 55' ▲ M. Szymanowski ▼ A. Harvey
- 60' Martina Fusini
- 61' Taty
- 72' ▲ M. Babić ▼ N. Arcangeli
- 72' ▲ D. Novellino ▼ M. Fusini
- 73' ▲ R. Cuschieri ▼ S. Baldi
- 73' ▲ B. Fallico ▼ V. Battelani
- 78' Elena Battistini
- 89' ▲ C. Manca ▼ E. Battistini
- 89' ▲ G. Domi ▼ V. Di Giammarino
- 90'+5 Rachel Cuschieri
- 90'+3 ▲ M. Brustia ▼ M. Giordano
- 90'+2 ▲ N. Heroum ▼ E. Pisani
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Tampieri 7.7
- 14A. De Rita 7.5
- 21C. Re 7.0
- 23E. Pisani ▼ 90' 7.5
- 13E. Oliviero 7.6
- 67M. Giordano ▼ 90' 7.9
- 6A. Benoît 7.0
- 22E. Schatzer 7.3
- 19S. Baldi ▼ 73' 7.3
- 30V. Battelani ▼ 73' 7.5
- 10Taty ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 8R. Cuschieri ▲ 73' 6.6
- 40B. Fallico ▲ 73' 7.0
- 16M. Brustia ▲ 90'
- 11N. Heroum ▲ 90'
- 12K. Karresmaa
- 17V. Nagy
- 27S. Tarenzi
- 2V. Panzeri
- 9V. Dellaperuta
- 44E. Gavillet 7.9
- 15E. Battistini ▼ 89' 6.2
- 2G. Apicella 6.2
- 6I. Rabot 6.7
- 3M. Fusini ▼ 72' 7.2
- 4A. Harvey ▼ 55' 6.2
- 28Z. Ferrario 7.3
- 21V. Di Giammarino ▼ 89' 6.9
- 14N. Arcangeli ▼ 72' 7.5
- 10D. Ippólito 6.2
- 7V. Nambi 7.2
Dự bị 8
- 17M. Szymanowski ▲ 55' 6.3
- 99M. Babić ▲ 72' 6.5
- 33D. Novellino ▲ 72' 6.6
- 11C. Manca ▲ 89'
- 8G. Domi ▲ 89'
- 18A. Vingiani
- 72S. Schettino
- 12A. Buhigas
Thống kê
02⚑8
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
27Dứt điểm15
8Trúng đích3
11Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn6
8Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua7
392Chuyền bóng280
287Chuyền chính xác195
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
25Ghi được23
42Thủng lưới65
0.96Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai13