Pomigliano W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 1-0 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 1, hòa 1, U.C. Sampdoria W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale Di Palma Campania, Palma Campania
- Trọng tài
- F. Giaccaglia
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 31' C. Re
- 36' V. Di Giammarino
- HT0-0
- 46' ▲ A. Corelli ▼ Verena Amorim
- 56' ▲ D. Novellino ▼ V. Di Giammarino
- 69' ▲ V. Battelani ▼ Taty
- 69' ▲ S. Seghir ▼ R. Cuschieri
- 78' ▲ V. Panzeri ▼ M. Giordano
- 84' G. Spinelli
- 84' V. Battelani11m 1-0
- 88' ▲ I. Rabot ▼ A. Martinez
- 88' ▲ E. Battistini ▼ A. De Rita
- 88' ▲ D. Čonč ▼ B. Fallico
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Cetinja
- 2G. Apicella
- 3M. Fusini
- 16F. Rizza
- 5A. Passeri
- 28Z. Ferrario
- 21V. Di Giammarino ▼ 56'
- 10Taty ▼ 69'
- 9Verena Amorim ▼ 46'
- 8V. Gallazzi
- 20A. Martinez ▼ 88'
Dự bị 9
- 7A. Corelli ▲ 46'
- 33D. Novellino ▲ 56'
- 30V. Battelani ▲ 69'
- 6I. Rabot ▲ 88'
- 44G. Miotto
- 19H. Sangaré
- 11C. Manca
- 29F. Fierro
- 18M. Rocco
- 1A. Tampieri
- 5G. Spinelli
- 23E. Pisani
- 22E. Oliviero
- 67M. Giordano ▼ 78'
- 14A. De Rita ▼ 88'
- 8R. Cuschieri ▼ 69'
- 21C. Re
- 10Y. Rincón
- 20A. Regazzoli
- 40B. Fallico ▼ 88'
Dự bị 9
- 13S. Seghir ▲ 69'
- 2V. Panzeri ▲ 78'
- 15E. Battistini ▲ 88'
- 7D. Čonč ▲ 88'
- 44T. Pettenuzzo
- 28N. Lazzeri
- 12K. Odden
- 77F. Fabiano
- 17M. Taleb
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
26Ghi được23
49Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai10