U.C. Sampdoria W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pomigliano W

U.C. Sampdoria W vs Pomigliano W

Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 1-0 Pomigliano W tại Serie A Women, 14 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 8, hòa 1, Pomigliano W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 4
Trọng tài
M. Monaldi
Phong độ
LLLLL U.C. Sampdoria W
DDDLW Pomigliano W
  1. 5' Z. Ferrario
  2. HT0-0
  3. 60' V. Battelani A. Martinez
  4. 74' C. Carp S. Seghir
  5. 75' S. Tarenzi · V. Battelani 1-0
  6. 78' M. Musolino C. Re
  7. 81' Z. Ferrario G. Ferrandi
  8. 81' G. Moraca L. Vaitukaitytė
  9. FT1-0

Đội hình

U.C. Sampdoria W HLV: A. Cincotta
  1. 1A. Tampieri
  2. 4A. Auvinen
  3. 5G. Spinelli
  4. 33D. Novellino
  5. 67M. Giordano
  6. 13S. Seghir ▼ 74'
  7. 21C. Re ▼ 78'
  8. 10Y. Rincón
  9. 40B. Fallico
  10. 20A. Martinez ▼ 60'
  11. 27S. Tarenzi

Dự bị 9

  1. 30V. Battelani ▲ 60'
  2. 55C. Carp ▲ 74'
  3. 17M. Musolino ▲ 78'
  4. 32S. Babb
  5. 3P. Boglioni
  6. 14G. Bursi
  7. 11E. Helmvall
  8. 46V. Gardel
  9. 7K. Carrer
Pomigliano W HLV: D. Panico
  1. 21S. Cetinja
  2. 33M. Fusini
  3. 73D. Cox
  4. 30G. Ferrandi ▼ 81'
  5. 8A. Luik
  6. 2G. Apicella
  7. 20L. Vaitukaitytė ▼ 81'
  8. 6V. Puglisi
  9. 10D. Ippolito
  10. 9D. Salvatori Rinaldi
  11. 17M. Banušić

Dự bị 9

  1. 28Z. Ferrario ▲ 81'
  2. 22G. Moraca ▲ 81'
  3. 51V. Panzeri
  4. 5M. Varriale
  5. 23G. Tudisco
  6. 27L. Capparelli
  7. 57A. Ejangue
  8. 7A. Massa
  9. 1F. Russo

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
22 57 - 14 +43 59
2
Roma W
22 60 - 18 +42 54
3
A.C. Milan W
22 51 - 19 +32 46
4
U.S. Sassuolo Calcio W
22 44 - 24 +20 43
5
Inter Milano W
22 42 - 30 +12 38
6
U.C. Sampdoria W
22 29 - 41 -12 31
7
A.C.F. Fiorentina W
22 40 - 38 +2 24
8
Pomigliano W
22 25 - 46 -21 23
9
Empoli F.C. W
22 26 - 40 -14 23
10
S.S.C. Napoli W
22 17 - 30 -13 19
11
S.S. Lazio W
22 25 - 60 -35 13
12
Verona W
22 14 - 70 -56 5
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được25
41Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu