Pomigliano W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
U.C. Sampdoria W

Pomigliano W vs U.C. Sampdoria W

Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 0-1 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 1, hòa 1, U.C. Sampdoria W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 15
Trọng tài
L. Mastrodomenico
Phong độ
DDDLW Pomigliano W
LLLLL U.C. Sampdoria W
  1. 32' 0-1 S. Tarenzi · Y. Rincón
  2. 33' Y. Rincon
  3. HT0-1
  4. 46' Tori Dellaperuta D. Salvatori Rinaldi
  5. 46' S. Landa E. Mastrantonio
  6. 56' F. Rizza
  7. 64' A. Martinez M. Martinovic
  8. 90' V. Battelani Y. Rincón
  9. FT0-1

Đội hình

Pomigliano W HLV: D. Panico
  1. 21S. Cetinja
  2. 8A. Luik
  3. 23G. Tudisco
  4. 33M. Fusini
  5. 73D. Cox
  6. 4E. Mastrantonio ▼ 46'
  7. 20L. Vaitukaitytė
  8. 9D. Salvatori Rinaldi ▼ 46'
  9. 17M. Banušić
  10. 28Z. Ferrario
  11. 22G. Moraca

Dự bị 9

  1. 11Tori Dellaperuta ▲ 46'
  2. 92S. Landa ▲ 46'
  3. 5M. Varriale
  4. 27L. Capparelli
  5. 2G. Apicella
  6. 7A. Massa
  7. 14Catarina
  8. 12A. Buhigas
  9. 6V. Puglisi
U.C. Sampdoria W HLV: A. Cincotta
  1. 1A. Tampieri
  2. 5G. Spinelli
  3. 23E. Pisani
  4. 16F. Rizza
  5. 67M. Giordano
  6. 7D. Čonč
  7. 10Y. Rincón ▼ 90'
  8. 6F. Wagner
  9. 40B. Fallico
  10. 27S. Tarenzi
  11. 93M. Martinovic ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 20A. Martinez ▲ 64'
  2. 30V. Battelani ▲ 90'
  3. 4A. Auvinen
  4. 19I. Berti
  5. 11E. Helmvall
  6. 3P. Boglioni
  7. 14G. Bursi
  8. 33D. Novellino
  9. 28I. Cañiza

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
22 57 - 14 +43 59
2
Roma W
22 60 - 18 +42 54
3
A.C. Milan W
22 51 - 19 +32 46
4
U.S. Sassuolo Calcio W
22 44 - 24 +20 43
5
Inter Milano W
22 42 - 30 +12 38
6
U.C. Sampdoria W
22 29 - 41 -12 31
7
A.C.F. Fiorentina W
22 40 - 38 +2 24
8
Pomigliano W
22 25 - 46 -21 23
9
Empoli F.C. W
22 26 - 40 -14 23
10
S.S.C. Napoli W
22 17 - 30 -13 19
11
S.S. Lazio W
22 25 - 60 -35 13
12
Verona W
22 14 - 70 -56 5
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được29
46Thủng lưới41
1.14Bàn thắng mỗi trận1.32
2Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu