Pomigliano W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 0-1 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 1, hòa 1, U.C. Sampdoria W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 27' Gaia Apicella
- 45'+1 Laura Bourgouin
- HT0-0
- 50' Gaia Apicella
- 50' Gaia Apicella
- 63' ▲ A. Bragonzi ▼ R. Cuschieri
- 64' ▲ S. Huchet ▼ A. Benoît
- 67' Sarah Huchet
- 67' ▲ D. Novellino ▼ V. Nambi
- 71' Martina Fusini
- 74' Taty
- 78' ▲ V. Battelani ▼ M. Giordano
- 81' Aryana Harvey
- 82' 0-1 Taty11m
- 84' ▲ M. Szymanowski ▼ A. Harvey
- 90'+1 Asia Bragonzi
- 90' ▲ Z. Ferrario ▼ M. Fusini
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Buhigas 8.6
- 4A. Harvey ▼ 84' 6.2
- 2G. Apicella 5.7
- 5S. Caiazzo 7.0
- 3M. Fusini ▼ 90' 6.3
- 7V. Nambi ▼ 67' 6.3
- 21V. Di Giammarino 7.3
- 6I. Rabot 6.9
- 20A. Martínez 7.3
- 10D. Ippólito 6.9
- 22L. Bourgouin 6.9
Dự bị 9
- 33D. Novellino ▲ 67' 6.5
- 17M. Szymanowski ▲ 84' 6.6
- 28Z. Ferrario ▲ 90' 6.7
- 24H. Corrado
- 15E. Battistini
- 19L. Tengue
- 11C. Manca
- 8G. Domi
- 44E. Gavillet
- 1A. Tampieri 6.6
- 14A. De Rita 7.3
- 23E. Pisani 7.7
- 21C. Re 7.2
- 13E. Oliviero 6.9
- 11N. Heroum 7.7
- 6A. Benoît ▼ 64' 7.3
- 22E. Schatzer 7.3
- 67M. Giordano ▼ 78' 6.6
- 10Taty ⚽ 8.0
- 8R. Cuschieri ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 9A. Bragonzi ▲ 63' 7.0
- 7S. Huchet ▲ 64' 6.3
- 30V. Battelani ▲ 78' 6.3
- 25G. Carolina
- 33K. Lindsay
- 24R. Syria
- 12K. Karresmaa
- 15A. Söndergaard
- 27S. Tarenzi
Thống kê
15⚑4
⚑730
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm23
1Trúng đích10
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
334Chuyền bóng292
219Chuyền chính xác186
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được25
65Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận0.96
2Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai14