Hapoel Katamon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Maccabi Netanya

Hapoel Katamon vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-2 Maccabi Netanya tại Toto Cup Ligat Al, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 1, hòa 1, Maccabi Netanya thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 12' 0-1 I. Zlatanović
  2. 26' 0-2 A. Kanarik
  3. 33' Yellow Card
  4. HT0-2
  5. 46' A. Farada L. Zana
  6. 46' N. Malmud M. Grechkin
  7. 50' A. Glazer
  8. 60' I. Ransom Jidechukwu N. Malmud
  9. 60' Y. Distalfeld O. Agvadish
  10. 60' I. Shviro M. Levi
  11. 60' M. Plakushchenko I. Zlatanović
  12. 68' B. Zaarura B. Cohen
  13. 68' O. Bilu I. Barnes
  14. 83' R. Hazan O. Nadir
  15. 84' R. Keller F. Vargas
  16. 90'+3 O. Almagor 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. M. Alchevski
  2. S. Piven
  3. M. Grechkin ▼ 46'
  4. O. Nadir ▼ 83'
  5. A. Glazer
  6. A. Ashta
  7. O. Agvadish ▼ 60'
  8. L. Zana ▼ 46'
  9. J. Duin
  10. C. Don
  11. O. Almagor

Dự bị 9

  1. A. Farada ▲ 46'
  2. N. Malmud ▲ 46'
  3. I. Ransom Jidechukwu ▲ 60'
  4. Y. Distalfeld ▲ 60'
  5. R. Hazan ▲ 83'
  6. A. Zuriel
  7. E. Biton
  8. N. Zamir
  9. Y. Laish
Maccabi Netanya HLV: M. Balbul
  1. T. Tzarfati
  2. R. Meir
  3. Y. Sadeh
  4. K. Jaber
  5. I. Ben Shabat
  6. M. Levi ▼ 60'
  7. B. Cohen ▼ 68'
  8. A. Kanarik
  9. I. Zlatanović ▼ 60'
  10. F. Vargas ▼ 84'
  11. I. Barnes ▼ 68'

Dự bị 9

  1. I. Shviro ▲ 60'
  2. M. Plakushchenko ▲ 60'
  3. B. Zaarura ▲ 68'
  4. O. Bilu ▲ 68'
  5. R. Keller ▲ 84'
  6. A. Tabachnik
  7. D. Dapaah
  8. D. Kulikov
  9. N. Stoioanov

Thống kê

02
00

So sánh

39Trận đấu45
52Ghi được69
52Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu