Maccabi Netanya
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Katamon

Maccabi Netanya vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 8, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 14' N. Niddam
  2. 21' B. Cohen · O. Bilu 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Yao O. Agvadish
  5. 46' K. Zoabi J. Duin
  6. 46' C. Don N. Niddam
  7. 53' C. F. Don
  8. 56' A. Ashta T. Altman
  9. 58' A. Salman L. Rotman
  10. 62' M. Hozez
  11. 65' M. Plakushchenko B. Cohen
  12. 67' I. Dahan O. Roizman
  13. 84' B. Zaarura A. Avraham
  14. 84' I. Shviro I. Zlatanović
  15. 89' I. Dahan
  16. FT1-0

Đội hình

Maccabi Netanya HLV: M. Balbul
  1. 22O. Niron
  2. 12Y. Sadeh
  3. 80G. Mizrahi
  4. 4I. Ben Shabat
  5. 15A. Avraham ▼ 84'
  6. 54L. Rotman ▼ 58'
  7. 16N. Belay
  8. 14B. Cohen ▼ 65'
  9. 19E. Azoulay
  10. 66I. Zlatanović ▼ 84'
  11. 10O. Bilu

Dự bị 9

  1. 20A. Salman ▲ 58'
  2. 7M. Plakushchenko ▲ 65'
  3. 6B. Zaarura ▲ 84'
  4. 99I. Shviro ▲ 84'
  5. 18T. Tzarfati
  6. 9S. Bilenkyi
  7. 5M. Levy
  8. 44S. Khvadagiani
  9. 42N. Ouammou
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 2S. Piven
  3. 33M. Grechkin
  4. 3N. Malmud
  5. 10T. Altman ▼ 56'
  6. 24N. Niddam ▼ 46'
  7. 16O. Agvadish ▼ 46'
  8. 7M. Hozez
  9. 9J. Duin ▼ 46'
  10. 8O. Roizman ▼ 67'
  11. 77O. Almagor

Dự bị 9

  1. 5E. Yao ▲ 46'
  2. 17K. Zoabi ▲ 46'
  3. 11C. Don ▲ 46'
  4. 6A. Ashta ▲ 56'
  5. 19I. Dahan ▲ 67'
  6. 22Y. Maliac
  7. 1A. Adeleye
  8. 29Capita
  9. 20O. Nadir

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu41
62Ghi được56
63Thủng lưới45
1.41Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu