Hapoel Katamon
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Netanya

Hapoel Katamon vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 2-3 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 1, hòa 1, Maccabi Netanya thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 7' 0-1 I. Zlatanović · F. Vargas
  2. 19' 0-2 I. Zlatanović · F. Vargas
  3. 25' C. Don · I. Ransom Jidechukwu 1-2
  4. 32' N. Malmud
  5. HT1-2
  6. 46' O. Nadir N. Malmud
  7. 51' I. Ransom Jidechukwu · O. Almagor 2-2
  8. 59' M. Hozez O. Biton
  9. 65' S. Diallo
  10. 69' Heriberto Tavares O. Bilu
  11. 70' L. Zana A. Farada
  12. 70' Y. Distelfeld S. Diallo
  13. 70' M. Plakushchenko M. Levi
  14. 76' 2-3 Heriberto Tavares · F. Vargas
  15. 78' O. Almagor
  16. 83' J. Bikel
  17. 84' I. Dahan Y. Laish
  18. 86' A. Kanarik Janio Bikel
  19. 86' O. Khattab F. Vargas
  20. 86' I. Shviro I. Zlatanović
  21. 90' M. Plakushchenko
  22. 90'+2 O. Khattab
  23. FT2-3

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 5E. Yao
  3. 3N. Malmud ▼ 46'
  4. 24Y. Laish ▼ 84'
  5. 16O. Agvadish
  6. 15O. Biton ▼ 59'
  7. 22S. Diallo ▼ 70'
  8. 21A. Farada ▼ 70'
  9. 11C. Don
  10. 77O. Almagor
  11. 30I. Ransom Jidechukwu

Dự bị 9

  1. 20O. Nadir ▲ 46'
  2. 7M. Hozez ▲ 59'
  3. 14L. Zana ▲ 70'
  4. 17Y. Distelfeld ▲ 70'
  5. 10I. Dahan ▲ 84'
  6. 1M. Alchevski
  7. 8I. Madmon
  8. 6A. Ashta
  9. 2S. Piven
Maccabi Netanya HLV: Y. Abukasis
  1. 1T. Tzarfati
  2. 21M. Djetei
  3. 26K. Jaber
  4. 72R. Keller
  5. 25N. Stoioanov
  6. 20Janio Bikel ▼ 86'
  7. 15M. Levi ▼ 70'
  8. 19S. Tagi
  9. 66I. Zlatanović ▼ 86'
  10. 70F. Vargas ▼ 86'
  11. 10O. Bilu ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 91Heriberto Tavares ▲ 69'
  2. 7M. Plakushchenko ▲ 70'
  3. 3A. Kanarik ▲ 86'
  4. 40O. Khattab ▲ 86'
  5. 9I. Shviro ▲ 86'
  6. 75A. Tabachnik
  7. 17L. Halaf
  8. 8Y. Sadeh
  9. 14B. Cohen

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
52Ghi được69
52Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu