Maccabi Netanya vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 8, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- LDWDL Maccabi Netanya
- WWLLW Hapoel Katamon
- 21' 0-1 M. Hozez11m
- 41' N. Malmud
- 45' L. Halaf
- HT0-1
- 46' ▲ D. Dapaah ▼ L. Halaf
- 46' ▲ I. Ransom Jidechukwu ▼ E. Almog
- 62' ▲ O. Almagor ▼ C. Don
- 62' ▲ A. Ashta ▼ Y. Distelfeld
- 67' M. Plakushchenko
- 68' ▲ O. Bilu ▼ M. Levi
- 70' O. Bilu 1-1
- 74' Y. Sade
- 77' I. Ben Shabat · M. Plakushchenko 2-1
- 79' M. Hozez
- 86' ▲ S. Diallo ▼ I. Madmon
- 87' ▲ Janio Bikel ▼ I. Zlatanović
- 90' ▲ N. Stoioanov ▼ M. Plakushchenko
- FT2-1
Đội hình
- 22O. Niron
- 21M. Djetei
- 8Y. Sadeh
- 26K. Jaber
- 72R. Keller
- 4I. Ben Shabat
- 7M. Plakushchenko ▼ 90'
- 15M. Levi ▼ 68'
- 17L. Halaf ▼ 46'
- 66I. Zlatanović ▼ 87'
- 70F. Vargas
Dự bị 8
- 44D. Dapaah ▲ 46'
- 10O. Bilu ▲ 68'
- 20Janio Bikel ▲ 87'
- 25N. Stoioanov ▲ 90'
- 1T. Tzarfati
- 3A. Kanarik
- 75A. Tabachnik
- 14B. Cohen
- 55N. Zamir
- 20O. Nadir
- 4A. Glazer
- 3N. Malmud
- 16O. Agvadish
- 8I. Madmon ▼ 86'
- 17Y. Distelfeld ▼ 62'
- 24G. Badash
- 7M. Hozez
- 9E. Almog ▼ 46'
- 11C. Don ▼ 62'
Dự bị 9
- 30I. Ransom Jidechukwu ▲ 46'
- 77O. Almagor ▲ 62'
- 6A. Ashta ▲ 62'
- 22S. Diallo ▲ 86'
- 14L. Zana
- 1M. Alchevski
- 25A. Idoko
- 33M. Grechkin
- 15Y. Laish
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
69Ghi được52
68Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai27